(Vị trí top_banner)
Hình minh họa alla moda
B1
aggettivo B1 Thời trang, Văn hóa

alla moda

/alla ˈmɔda/
hợp thời trang
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "alla moda"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che segue le tendenze del momento in fatto di abbigliamento, accessori, stile di vita, ecc.

Ý nghĩa của "alla moda" trong tiếng Việt

Được coi là hợp thời trang, thịnh hành hoặc phổ biến vào một thời điểm cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Ý với "alla moda"

  • "Questo vestito è molto alla moda quest'anno."

    "Chiếc váy này rất hợp thời trang trong năm nay."

  • "Portare i pantaloni a zampa è di nuovo alla moda."

    "Mặc quần ống loe lại trở nên hợp thời trang."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "alla moda"

Đồng nghĩa

trendy (thời thượng) attuale (hiện tại, hợp thời)

Trái nghĩa

Cách dùng "alla moda" & Ghi chú

Cách dùng "alla moda" đúng ngữ cảnh

Cụm từ 'alla moda' thường được dùng để chỉ những thứ đang thịnh hành, hợp xu hướng. Có thể dịch là 'hợp thời trang', 'thời thượng'. Cần phân biệt với 'di moda' mang nghĩa tương tự nhưng có sắc thái rộng hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "alla moda" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "La sua borsa è sempre alla moda."

    "Cái túi của cô ấy luôn hợp thời trang."

  • "Quei vestiti sono molto alla moda quest'anno."

    "Những bộ quần áo đó rất hợp thời trang trong năm nay."

  • "Indossare abiti firmati è considerato alla moda da molti."

    "Mặc quần áo hàng hiệu được nhiều người coi là hợp thời trang."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "La mia borsa nuova è molto alla moda."

    "Chiếc túi mới của tôi rất hợp thời trang."

  • "I suoi vestiti sono sempre alla moda."

    "Quần áo của anh ấy/cô ấy luôn hợp thời trang."

  • "Il nostro appartamento è arredato in modo alla moda."

    "Căn hộ của chúng tôi được trang trí theo phong cách hợp thời trang."