(Vị trí top_banner)
Hình minh họa attuale
B1
aggettivo B1 Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Vật lý

attuale

/atˈtuale/
hiện tại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "attuale"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che si riferisce al tempo presente, che esiste o si svolge nel momento in cui si parla.

Ý nghĩa của "attuale" trong tiếng Việt

Hiện tại, hiện hành, đang diễn ra.

Câu ví dụ tiếng Ý với "attuale"

  • "La situazione attuale è molto complessa."

    "Tình hình hiện tại rất phức tạp."

  • "Il costo attuale della benzina è troppo alto."

    "Giá xăng hiện tại quá cao."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "attuale"

Đồng nghĩa

odierno (thuộc về ngày nay, hiện nay) contemporaneo (đương thời, hiện tại)

Trái nghĩa

Cách dùng "attuale" & Ghi chú

Cách dùng "attuale" đúng ngữ cảnh

‘Attuale’ thường được dùng để chỉ những sự kiện, tình huống đang diễn ra hoặc có hiệu lực ở thời điểm hiện tại. Cần phân biệt với ‘corrente’ (thường liên quan đến dòng chảy, luồng), và ‘presente’ (có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả ‘hiện tại’ và ‘có mặt’).

Ngữ pháp & Chia từ "attuale" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "La situazione attuale è molto complessa."

    "Tình hình hiện tại rất phức tạp."

  • "L'attuale governo sta affrontando molte sfide."

    "Chính phủ hiện tại đang đối mặt với nhiều thách thức."

  • "Qual è il tuo attuale indirizzo?"

    "Địa chỉ hiện tại của bạn là gì?"