attuale
Định nghĩa & Giải nghĩa "attuale"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che si riferisce al tempo presente, che esiste o si svolge nel momento in cui si parla.
Ý nghĩa của "attuale" trong tiếng Việt
Hiện tại, hiện hành, đang diễn ra.
Câu ví dụ tiếng Ý với "attuale"
-
"La situazione attuale è molto complessa."
"Tình hình hiện tại rất phức tạp."
-
"Il costo attuale della benzina è troppo alto."
"Giá xăng hiện tại quá cao."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "attuale"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "attuale" & Ghi chú
Cách dùng "attuale" đúng ngữ cảnh
‘Attuale’ thường được dùng để chỉ những sự kiện, tình huống đang diễn ra hoặc có hiệu lực ở thời điểm hiện tại. Cần phân biệt với ‘corrente’ (thường liên quan đến dòng chảy, luồng), và ‘presente’ (có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả ‘hiện tại’ và ‘có mặt’).
Ngữ pháp & Chia từ "attuale" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La situazione attuale è molto complessa."
"Tình hình hiện tại rất phức tạp."
-
"L'attuale governo sta affrontando molte sfide."
"Chính phủ hiện tại đang đối mặt với nhiều thách thức."
-
"Qual è il tuo attuale indirizzo?"
"Địa chỉ hiện tại của bạn là gì?"