fuori moda
Định nghĩa & Giải nghĩa "fuori moda"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che non è più in voga, non è al passo con le tendenze attuali.
Ý nghĩa của "fuori moda" trong tiếng Việt
"Old-fashioned" (tính từ): lỗi thời, cổ hủ, không còn hợp thời trang. "Clothing" (danh từ): quần áo, trang phục.
Câu ví dụ tiếng Ý với "fuori moda"
-
"Quei pantaloni sono completamente fuori moda."
"Cái quần đó hoàn toàn lỗi thời rồi."
-
"Non mi piace indossare abiti fuori moda."
"Tôi không thích mặc quần áo lỗi thời."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fuori moda"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "fuori moda" & Ghi chú
Cách dùng "fuori moda" đúng ngữ cảnh
Cụm từ "fuori moda" được dùng để chỉ những vật dụng, quần áo, kiểu tóc... không còn hợp thời trang, lỗi thời. Cần phân biệt với "antiquato" (cổ hủ, lạc hậu) thường dùng để chỉ quan điểm, tư tưởng.