(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fuori moda
B1
aggettivo B1 Thời trang, Văn hóa

fuori moda

/ˌfwɔri moˈda/
quần áo lỗi thời
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fuori moda"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non è più in voga, non è al passo con le tendenze attuali.

Ý nghĩa của "fuori moda" trong tiếng Việt

"Old-fashioned" (tính từ): lỗi thời, cổ hủ, không còn hợp thời trang. "Clothing" (danh từ): quần áo, trang phục.

Câu ví dụ tiếng Ý với "fuori moda"

  • "Quei pantaloni sono completamente fuori moda."

    "Cái quần đó hoàn toàn lỗi thời rồi."

  • "Non mi piace indossare abiti fuori moda."

    "Tôi không thích mặc quần áo lỗi thời."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fuori moda"

Đồng nghĩa

passato di moda (lỗi thời, hết mốt) démodé (lỗi thời (từ mượn tiếng Pháp))

Trái nghĩa

alla moda (hợp thời trang) in voga (thịnh hành)

Cách dùng "fuori moda" & Ghi chú

Cách dùng "fuori moda" đúng ngữ cảnh

Cụm từ "fuori moda" được dùng để chỉ những vật dụng, quần áo, kiểu tóc... không còn hợp thời trang, lỗi thời. Cần phân biệt với "antiquato" (cổ hủ, lạc hậu) thường dùng để chỉ quan điểm, tư tưởng.

Ngữ pháp & Chia từ "fuori moda" (Grammatica)