(Vị trí top_banner)
Hình minh họa stile
B1
sostantivo B1 Đời sống hàng ngày, Nghệ thuật, Thời trang

stile

/ˈstiːle/
phong cách
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "stile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Modo particolare di fare o di esprimere qualcosa; gusto personale.

Ý nghĩa của "stile" trong tiếng Việt

Một cách đặc biệt để làm một điều gì đó; phong cách.

Câu ví dụ tiếng Ý với "stile"

  • "Il suo stile di pittura è unico."

    "Phong cách hội họa của anh ấy rất độc đáo."

  • "Ha uno stile di vita molto semplice."

    "Cô ấy có một phong cách sống rất giản dị."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "stile"

Đồng nghĩa

maniera (cách thức, kiểu cách) gusto (gu, thẩm mỹ)

Cách dùng "stile" & Ghi chú

Cách dùng "stile" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'stile' thường được sử dụng để chỉ phong cách cá nhân, nghệ thuật, hoặc thiết kế. Có thể dịch là 'cách', 'lối', 'kiểu'. Cần phân biệt với 'moda' (thời trang).

Ngữ pháp & Chia từ "stile" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định lo stile
Il suo stile è unico e inconfondibile.
(Phong cách của anh ấy rất độc đáo và không thể nhầm lẫn.)
Với mạo từ xác định gli stili
Gli stili di arredamento sono cambiati nel tempo.
(Các phong cách trang trí nội thất đã thay đổi theo thời gian.)
Với mạo từ không xác định uno stile
Ha uno stile di vita molto attivo.
(Anh ấy có một phong cách sống rất năng động.)