(Vị trí top_banner)
Hình minh họa allarmante
B2
aggettivo B2 Tổng quát

allarmante

/allarˈmante/
đáng báo động
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "allarmante"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che desta allarme, preoccupazione; preoccupante.

Ý nghĩa của "allarmante" trong tiếng Việt

Một cách đáng báo động, gây lo lắng hoặc sợ hãi.

Câu ví dụ tiếng Ý với "allarmante"

  • "Il riscaldamento globale sta raggiungendo livelli allarmanti."

    "Sự nóng lên toàn cầu đang đạt đến mức đáng báo động."

  • "L'aumento della criminalità giovanile è un fenomeno allarmante."

    "Sự gia tăng tội phạm vị thành niên là một hiện tượng đáng báo động."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "allarmante"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "allarmante" & Ghi chú

Cách dùng "allarmante" đúng ngữ cảnh

Tính từ 'allarmante' được dùng để mô tả một tình huống hoặc điều gì đó gây ra sự lo lắng hoặc sợ hãi. Cần phân biệt với 'allarmato' là trạng thái của người cảm thấy lo lắng.

Ngữ pháp & Chia từ "allarmante" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "È un bell'allarmante segnale che la disoccupazione giovanile sia in aumento."

    "Đó là một dấu hiệu đáng báo động cho thấy tình trạng thất nghiệp của thanh niên đang gia tăng."

  • "Quella allarmante notizia ha scosso l'intera comunità."

    "Tin tức đáng báo động đó đã làm rung chuyển toàn bộ cộng đồng."

  • "Sono bei allarmanti sintomi di un problema più grave."

    "Đó là những triệu chứng đáng báo động của một vấn đề nghiêm trọng hơn."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "La mia situazione finanziaria è allarmante, devo trovare una soluzione."

    "Tình hình tài chính của tôi đang đáng báo động, tôi cần tìm một giải pháp."

  • "Il suo comportamento recente è diventato allarmante per tutti noi."

    "Hành vi gần đây của anh ấy đã trở nên đáng báo động đối với tất cả chúng ta."

  • "Le nostre scoperte scientifiche hanno rivelato un aumento allarmante delle temperature globali."

    "Những khám phá khoa học của chúng tôi đã tiết lộ một sự gia tăng đáng báo động về nhiệt độ toàn cầu."