(Vị trí top_banner)
Hình minh họa preoccupante
B2
aggettivo B2 Chung

preoccupante

/pre.ok.kuˈpan.te/
đáng lo ngại
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "preoccupante"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che desta preoccupazione o ansia.

Ý nghĩa của "preoccupante" trong tiếng Việt

Gây lo lắng hoặc bồn chồn; làm phiền.

Câu ví dụ tiếng Ý với "preoccupante"

  • "La situazione economica è sempre più preoccupante."

    "Tình hình kinh tế ngày càng đáng lo ngại."

  • "Il ritardo del volo è preoccupante, spero non ci siano problemi."

    "Việc chuyến bay bị hoãn là đáng lo ngại, tôi hy vọng không có vấn đề gì."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "preoccupante"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "preoccupante" & Ghi chú

Cách dùng "preoccupante" đúng ngữ cảnh

Từ "preoccupante" diễn tả một tình huống hoặc điều gì đó gây ra sự lo lắng. Cần phân biệt với "inquietante", mặc dù có nét tương đồng, "inquietante" thường mang ý nghĩa gây ra sự bất an hoặc sợ hãi hơn là lo lắng đơn thuần.

Ngữ pháp & Chia từ "preoccupante" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "La situazione economica è più preoccupante quest'anno rispetto all'anno scorso."

    "Tình hình kinh tế năm nay đáng lo ngại hơn so với năm ngoái."

  • "L'inquinamento atmosferico in questa città è sempre più preoccupante."

    "Ô nhiễm không khí ở thành phố này ngày càng đáng lo ngại."

  • "Il buco dell'ozono è la cosa più preoccupante per il futuro del pianeta."

    "Lỗ thủng tầng ozon là điều đáng lo ngại nhất cho tương lai của hành tinh."