(Vị trí top_banner)
Hình minh họa alleggerire
B2
verbo B2 Tổng quát

alleggerire

/alleɡɡeˈriːre/
giảm bớt gánh nặng cho
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "alleggerire"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Rendere meno pesante, gravoso o difficile; diminuire un peso, una difficoltà, una pena.

Ý nghĩa của "alleggerire" trong tiếng Việt

Làm cho điều gì đó bớt khó chịu, khó khăn hoặc đáng lo ngại hơn; giảm bớt gánh nặng cho ai đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "alleggerire"

  • "Alleggerire le tasse per le imprese."

    "Giảm bớt thuế cho các doanh nghiệp."

  • "Ho cercato di alleggerire il suo dolore con parole di conforto."

    "Tôi đã cố gắng làm dịu nỗi đau của anh ấy bằng những lời an ủi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "alleggerire"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

aggravare (làm trầm trọng thêm) appesantire (làm nặng thêm)

Cách dùng "alleggerire" & Ghi chú

Cách dùng "alleggerire" đúng ngữ cảnh

Từ 'alleggerire' có nghĩa là làm cho nhẹ hơn, giảm bớt gánh nặng về cả nghĩa đen và nghĩa bóng. Nó có thể được sử dụng để chỉ việc giảm bớt gánh nặng tài chính, trách nhiệm hoặc cảm xúc cho ai đó. Cần phân biệt với các từ như 'ridurre' (giảm) hay 'diminuire' (làm nhỏ đi) vì 'alleggerire' mang ý nghĩa cụ thể hơn về việc làm nhẹ gánh nặng.

Ngữ pháp & Chia từ "alleggerire" (Grammatica)

Nhóm: -ire

Chia động từ "alleggerire" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) alleggerisco
Io alleggerisco la mia borsa togliendo i libri pesanti.
(Tôi làm nhẹ túi của mình bằng cách bỏ những cuốn sách nặng.)
tu (bạn) alleggerisci
Tu alleggerisci la tensione con una battuta.
(Bạn làm giảm căng thẳng bằng một câu nói đùa.)
lui/lei (anh/cô ấy) alleggerisce
Lei alleggerisce l'atmosfera con il suo sorriso.
(Cô ấy làm nhẹ bầu không khí bằng nụ cười của mình.)
noi (chúng tôi) alleggeriamo
Noi alleggeriamo il lavoro dividendoci i compiti.
(Chúng tôi làm nhẹ công việc bằng cách chia nhau các nhiệm vụ.)
voi (các bạn) alleggerite
Voi alleggerite il conto dividendo la spesa.
(Các bạn làm nhẹ hóa đơn bằng cách chia tiền.)
loro (họ) alleggeriscono
Loro alleggeriscono il traffico usando le biciclette.
(Họ làm giảm lưu lượng giao thông bằng cách sử dụng xe đạp.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): alleggerito
"Il carico è stato alleggerito per facilitare il trasporto."
(Hàng hóa đã được làm nhẹ để dễ dàng vận chuyển.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Động từ Là và Có (Trợ động từ)
  • "Ho alleggerito il mio zaino togliendo i libri pesanti."

    "Tôi đã làm nhẹ ba lô của mình bằng cách bỏ những cuốn sách nặng ra."

  • "È stato alleggerito il carico di lavoro del team grazie all'assunzione di nuovi membri."

    "Khối lượng công việc của nhóm đã được giảm bớt nhờ việc tuyển dụng các thành viên mới."

  • "Speravo di alleggerire la sua tristezza con una parola gentile."

    "Tôi hy vọng sẽ làm dịu nỗi buồn của cô ấy bằng một lời nói tử tế."

Thể Mệnh lệnh (Ra lệnh)
  • "Alleggerisci il tuo zaino prima di partire per l'escursione!"

    "Hãy làm nhẹ ba lô của bạn trước khi bắt đầu chuyến đi bộ đường dài!"

  • "Alleggeriamo le nostre preoccupazioni parlando con gli amici."

    "Chúng ta hãy làm nhẹ bớt những lo lắng của mình bằng cách nói chuyện với bạn bè."

  • "Alleggerite il carico fiscale per favorire la crescita economica!"

    "Hãy giảm bớt gánh nặng thuế để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế!"

Thì Hiện tại đơn
  • "Io alleggerisco la mia borsa togliendo i libri pesanti."

    "Tôi làm nhẹ túi của mình bằng cách lấy những cuốn sách nặng ra."

  • "Ogni tanto, tu alleggerisci la tensione con una battuta."

    "Thỉnh thoảng, bạn làm giảm căng thẳng bằng một câu nói đùa."

  • "Il governo alleggerisce le tasse per aiutare l'economia."

    "Chính phủ giảm thuế để giúp đỡ nền kinh tế."

Cách đặt câu hỏi
  • "Come possiamo alleggerire il carico di lavoro per il team?"

    "Làm thế nào chúng ta có thể giảm bớt gánh nặng công việc cho nhóm?"

  • "Chi ha suggerito di alleggerire il programma del corso?"

    "Ai đã đề xuất giảm tải chương trình học?"

  • "Perché dovremmo alleggerire le restrizioni sui viaggi?"

    "Tại sao chúng ta nên nới lỏng các hạn chế đi lại?"

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "Il tuo sorriso può alleggerire la mia giornata."

    "Nụ cười của bạn có thể làm nhẹ đi một ngày của tôi."

  • "Non possiamo alleggerire il carico di lavoro senza aiuto."

    "Chúng ta không thể giảm bớt khối lượng công việc nếu không có sự giúp đỡ."

  • "Sperava di alleggerire la sua coscienza confessando il suo errore."

    "Anh ấy hy vọng sẽ xoa dịu lương tâm của mình bằng cách thú nhận sai lầm."