(Vị trí top_banner)
Hình minh họa aggravare
B2
verbo B2 Xã hội học, Chính trị học, Quan hệ quốc tế

aggravare

/aɡ.ɡraˈva.re/
làm trầm trọng thêm sự khác biệt
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "aggravare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Rendere più grave, più intenso un male, una situazione difficile o dolorosa.

Ý nghĩa của "aggravare" trong tiếng Việt

Làm cho (một vấn đề, vết thương hoặc hành vi phạm tội) trở nên tồi tệ hơn hoặc nghiêm trọng hơn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "aggravare"

  • "La pioggia ha aggravato la situazione del traffico."

    "Cơn mưa đã làm trầm trọng thêm tình trạng giao thông."

  • "Le sue bugie hanno solo aggravato il problema."

    "Những lời nói dối của anh ta chỉ làm trầm trọng thêm vấn đề."

Cách dùng "aggravare" & Ghi chú

Cách dùng "aggravare" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng để chỉ việc làm cho một tình huống, bệnh tật, hoặc vấn đề trở nên tồi tệ hơn. Cần phân biệt với 'peggiorare' (trở nên tồi tệ hơn một cách tự nhiên) trong khi 'aggravare' thường mang ý nghĩa chủ động, có tác nhân gây ra.

Ngữ pháp & Chia từ "aggravare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "aggravare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) aggravo
Io aggravo la situazione se intervengo.
(Tôi làm trầm trọng thêm tình hình nếu tôi can thiệp.)
tu (bạn) aggravi
Tu aggravi il problema ignorandolo.
(Bạn làm vấn đề trở nên nghiêm trọng hơn bằng cách phớt lờ nó.)
lui/lei (anh/cô ấy) aggrava
Il ritardo aggrava la nostra posizione.
(Sự chậm trễ làm trầm trọng thêm vị thế của chúng ta.)
noi (chúng tôi) aggraviamo
Noi aggraviamo i nostri debiti spendendo troppo.
(Chúng tôi làm tăng thêm các khoản nợ của mình bằng cách tiêu quá nhiều.)
voi (các bạn) aggravate
Voi aggravate la ferita toccandola.
(Các bạn làm vết thương thêm trầm trọng khi chạm vào nó.)
loro (họ) aggravano
Loro aggravano il conflitto con le loro azioni.
(Họ làm trầm trọng thêm xung đột bằng hành động của họ.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): aggravato
"La situazione è stata aggravata dalla pioggia."
(Tình hình đã trở nên nghiêm trọng hơn do mưa.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se non prendessimo delle misure preventive, la situazione potrebbe aggravarsi rapidamente."

    "Nếu chúng ta không thực hiện các biện pháp phòng ngừa, tình hình có thể trở nên tồi tệ nhanh chóng."

  • "Se la febbre dovesse aggravarsi, dovresti consultare immediatamente un medico."

    "Nếu sốt trở nên trầm trọng hơn, bạn nên đi khám bác sĩ ngay lập tức."

  • "Se avessi ignorato i suoi consigli, avrei aggravato ulteriormente il problema."

    "Nếu tôi đã phớt lờ lời khuyên của anh ấy, tôi đã làm cho vấn đề trở nên tồi tệ hơn nữa."

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando non prendevo le medicine, la mia tosse si aggravava sempre di più."

    "Khi tôi không uống thuốc, cơn ho của tôi ngày càng trở nên trầm trọng hơn."

  • "Più urlava, più la situazione si aggravava e diventava ingestibile."

    "Càng la hét, tình hình càng trở nên tồi tệ và không thể kiểm soát được."

  • "Le sue continue bugie aggravavano la già difficile situazione familiare."

    "Những lời nói dối liên tục của anh ấy làm trầm trọng thêm tình hình gia đình vốn đã khó khăn."

Thì Quá khứ xa
  • "La pioggia improvvisa aggravò la situazione già precaria del campo."

    "Cơn mưa bất chợt đã làm trầm trọng thêm tình hình vốn đã bấp bênh của cánh đồng."

  • "Il tuo silenzio aggravò il mio senso di colpa."

    "Sự im lặng của bạn đã làm tăng thêm cảm giác tội lỗi của tôi."

  • "L'aumento dei prezzi aggravò le difficoltà economiche di molte famiglie."

    "Việc tăng giá đã làm trầm trọng thêm những khó khăn kinh tế của nhiều gia đình."

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "La pioggia continua ha aggravato la situazione delle strade."

    "Cơn mưa liên tục đã làm trầm trọng thêm tình hình đường xá."

  • "Non voglio aggravare ulteriormente i tuoi problemi con le mie preoccupazioni."

    "Tôi không muốn làm trầm trọng thêm những vấn đề của bạn bằng những lo lắng của tôi."

  • "Il medico teme che l'infezione possa aggravare le sue condizioni di salute."

    "Bác sĩ lo ngại rằng nhiễm trùng có thể làm trầm trọng thêm tình trạng sức khỏe của anh ấy."

Cấu trúc Si vô nhân xưng
  • "In questa situazione, si rischia di aggravare ulteriormente il problema."

    "Trong tình huống này, có nguy cơ làm vấn đề trở nên trầm trọng hơn."

  • "Con queste dichiarazioni, si è cercato di aggravare la situazione già tesa."

    "Với những tuyên bố này, người ta đã cố gắng làm trầm trọng thêm tình hình vốn đã căng thẳng."

  • "Si è deciso di non aggravare le pene per i reati minori."

    "Người ta đã quyết định không làm tăng nặng hình phạt đối với các tội nhẹ."

Thể Giả định quá khứ (ssi, sse...)
  • "Dubitavo che la tua decisione aggravasse ulteriormente la situazione."

    "Tôi nghi ngờ rằng quyết định của bạn sẽ làm trầm trọng thêm tình hình."

  • "Era necessario che il medico intervenisse prima che la febbre aggravasse le sue condizioni."

    "Bác sĩ cần phải can thiệp trước khi cơn sốt làm trầm trọng thêm tình trạng của anh ấy."

  • "Temevo che la pioggia aggravasse i problemi di allagamento nella zona."

    "Tôi lo sợ rằng mưa sẽ làm trầm trọng thêm các vấn đề ngập lụt trong khu vực."

Thể Giả định hiện tại (Congiuntivo)
  • "Dubito che la tua decisione aggravi la situazione."

    "Tôi nghi ngờ rằng quyết định của bạn sẽ làm trầm trọng thêm tình hình."

  • "È necessario che tu non aggrava ulteriormente il problema con le tue parole."

    "Cần thiết là bạn không làm vấn đề trở nên nghiêm trọng hơn bằng lời nói của mình."

  • "Temo che la pioggia aggravi le condizioni delle strade."

    "Tôi sợ rằng mưa sẽ làm tình trạng đường xá trở nên tồi tệ hơn."