(Vị trí top_banner)
Hình minh họa attenuare
B2
verbo B2 Kinh doanh, Chính trị, Xã hội

attenuare

/attenuˈaːre/
làm giảm kỳ vọng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "attenuare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Rendere meno forte o intenso qualcosa; ridurre l'intensità o la gravità di qualcosa.

Ý nghĩa của "attenuare" trong tiếng Việt

Làm cho điều gì đó bớt mạnh mẽ hoặc dữ dội hơn; làm giảm sức mạnh hoặc cường độ của cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "attenuare"

  • "Le sue scuse hanno attenuato la mia rabbia."

    "Lời xin lỗi của anh ấy đã làm dịu cơn giận của tôi."

  • "Un farmaco può attenuare i sintomi della malattia."

    "Một loại thuốc có thể làm giảm các triệu chứng của bệnh."

Cách dùng "attenuare" & Ghi chú

Cách dùng "attenuare" đúng ngữ cảnh

Từ 'attenuare' thường được dùng để chỉ việc làm giảm bớt một điều gì đó tiêu cực như nỗi đau, căng thẳng, hoặc tác động xấu. Cần phân biệt với các từ như 'diminuire' (giảm về số lượng) hoặc 'ridurre' (rút gọn, thu nhỏ).

Ngữ pháp & Chia từ "attenuare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "attenuare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) attenuo
Io attenuo le critiche con la comprensione.
(Tôi làm dịu những lời chỉ trích bằng sự thấu hiểu.)
tu (bạn) attenui
Tu attenui la sua rabbia con le tue parole.
(Bạn làm dịu cơn giận của anh ấy bằng lời nói của bạn.)
lui/lei (anh/cô ấy) attenua
Lei attenua il rumore chiudendo la finestra.
(Cô ấy làm dịu tiếng ồn bằng cách đóng cửa sổ.)
noi (chúng tôi) attenuiamo
Noi attenuamo le tensioni con il dialogo.
(Chúng tôi làm dịu căng thẳng bằng đối thoại.)
voi (các bạn) attenuate
Voi attenuate l'impatto ambientale con le vostre scelte.
(Các bạn làm giảm tác động môi trường bằng những lựa chọn của mình.)
loro (họ) attenuano
Loro attenuano le difficoltà con la collaborazione.
(Họ làm giảm khó khăn bằng sự hợp tác.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): attenuato
"Il dolore è stato attenuato dalla medicina."
(Cơn đau đã được làm dịu nhờ thuốc.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Chọn Essere hay Avere?
  • "La pioggia ha attenuato la siccità."

    "Cơn mưa đã làm dịu bớt sự hạn hán."

  • "Spero che il tempo attenuerà il dolore della sua perdita."

    "Tôi hy vọng thời gian sẽ làm dịu đi nỗi đau mất mát của anh ấy."

  • "Le sue scuse non sono riuscite ad attenuare la mia rabbia."

    "Lời xin lỗi của anh ấy đã không thể làm dịu cơn giận của tôi."

Thể Điều kiện (Sẽ làm nếu...)
  • "Se avessi più tempo, attenuerei le luci per creare un'atmosfera più rilassante."

    "Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ làm dịu ánh đèn để tạo ra một bầu không khí thư giãn hơn."

  • "Secondo il medico, questa medicina dovrebbe attenuare i sintomi della tua allergia."

    "Theo bác sĩ, loại thuốc này sẽ làm dịu các triệu chứng dị ứng của bạn."

  • "Con un po' di diplomazia, potremmo attenuare le tensioni tra le due nazioni."

    "Với một chút ngoại giao, chúng ta có thể làm dịu căng thẳng giữa hai quốc gia."

Thể Gerundio (Đang làm)
  • "Stiamo attenuando il rumore con dei pannelli fonoassorbenti."

    "Chúng tôi đang làm dịu tiếng ồn bằng các tấm cách âm."

  • "Il governo sta attenuando le misure restrittive gradualmente."

    "Chính phủ đang dần dần giảm bớt các biện pháp hạn chế."

  • "Stava attenuando il suo dolore leggendo un libro."

    "Anh ấy đang làm dịu nỗi đau của mình bằng cách đọc một cuốn sách."