(Vị trí top_banner)
Hình minh họa seducente
B2
aggettivo B2 Tâm lý học, Giao tiếp

seducente

/seduˈt͡ʃɛnte/
quyến rũ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "seducente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che attrae, affascina con la sua bellezza o le sue qualità.

Ý nghĩa của "seducente" trong tiếng Việt

Có tác dụng xoa dịu sự nghi ngờ hoặc thù địch, đặc biệt là thông qua sự quyến rũ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "seducente"

  • "Il suo sorriso era seducente."

    "Nụ cười của cô ấy thật quyến rũ."

  • "La proposta era seducente, ma abbiamo deciso di rifiutare."

    "Đề xuất rất hấp dẫn, nhưng chúng tôi đã quyết định từ chối."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "seducente"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "seducente" & Ghi chú

Cách dùng "seducente" đúng ngữ cảnh

Từ 'seducente' thường được dùng để miêu tả vẻ đẹp hoặc sức hấp dẫn khiến người khác khó cưỡng lại. Nó có thể dùng cho người, vật hoặc ý tưởng. Sắc thái mạnh hơn 'attraente' và gần nghĩa với 'affascinante'.

Ngữ pháp & Chia từ "seducente" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "La sua voce era seducente e piena di mistero."

    "Giọng nói của cô ấy quyến rũ và đầy bí ẩn."

  • "Abbiamo visto delle offerte seducenti per le vacanze estive."

    "Chúng tôi đã thấy những ưu đãi hấp dẫn cho kỳ nghỉ hè."

  • "Marco è un uomo seducente che conquista tutti con il suo fascino."

    "Marco là một người đàn ông quyến rũ, chinh phục mọi người bằng sự thu hút của mình."

Vị trí của Tính từ
  • "Ho visto una seducente mostra d'arte moderna."

    "Tôi đã xem một triển lãm nghệ thuật hiện đại quyến rũ."

  • "Il suo sorriso seducente mi ha subito conquistato."

    "Nụ cười quyến rũ của cô ấy đã chinh phục tôi ngay lập tức."

  • "Quelle seducenti canzoni mi ricordano l'estate."

    "Những bài hát quyến rũ đó làm tôi nhớ đến mùa hè."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Maria è più seducente di Giulia quando indossa quel vestito rosso."

    "Maria quyến rũ hơn Giulia khi cô ấy mặc chiếc váy đỏ đó."

  • "Questo profumo è il più seducente di tutti quelli che ho provato finora."

    "Loại nước hoa này là quyến rũ nhất trong tất cả những loại mà tôi đã thử cho đến nay."

  • "Le opere d'arte di Leonardo da Vinci sono estremamente seducenti per la loro bellezza e mistero."

    "Các tác phẩm nghệ thuật của Leonardo da Vinci vô cùng quyến rũ bởi vẻ đẹp và sự bí ẩn của chúng."