alloggio
Định nghĩa & Giải nghĩa "alloggio"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Luogo dove si abita; dimora temporanea o stabile.
Ý nghĩa của "alloggio" trong tiếng Việt
Nơi ăn ở, chỗ ở (trong một khoảng thời gian).
Câu ví dụ tiếng Ý với "alloggio"
-
"Ho trovato un alloggio vicino all'università."
"Tôi đã tìm được một chỗ ở gần trường đại học."
-
"L'alloggio era piccolo ma confortevole."
"Chỗ ở nhỏ nhưng thoải mái."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "alloggio"
Đồng nghĩa
Cách dùng "alloggio" & Ghi chú
Cách dùng "alloggio" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'chỗ ở' có thể mang nghĩa tạm thời hoặc lâu dài, tương tự như 'alloggio' trong tiếng Ý. Tuy nhiên, 'alloggio' thường được dùng để chỉ một nơi ở cụ thể, có thể là một căn hộ, một phòng trọ, hoặc một khách sạn.
Ngữ pháp & Chia từ "alloggio" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'alloggio |
L'alloggio era piccolo ma accogliente.
(Chỗ ở nhỏ nhưng ấm cúng.)
|
| Với mạo từ xác định | gli alloggi |
Gli alloggi per gli studenti sono spesso situati vicino all'università.
(Chỗ ở cho sinh viên thường nằm gần trường đại học.)
|
| Với mạo từ không xác định | un alloggio |
Stiamo cercando un alloggio economico per le vacanze.
(Chúng tôi đang tìm một chỗ ở giá rẻ cho kỳ nghỉ.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Sto cercando un alloggio economico per il mio viaggio a Roma."
"Tôi đang tìm một chỗ ở giá rẻ cho chuyến đi của tôi đến Rome."
-
"Marco ha trovato un alloggio vicino all'università."
"Marco đã tìm thấy một chỗ ở gần trường đại học."
-
"Abbiamo bisogno di un alloggio per la notte, qualcosa di semplice."
"Chúng tôi cần một chỗ ở qua đêm, một cái gì đó đơn giản thôi."