separarsi
Định nghĩa & Giải nghĩa "separarsi"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Allontanarsi, staccarsi da qualcuno o qualcosa; interrompere una relazione.
Ý nghĩa của "separarsi" trong tiếng Việt
Tách ra, thoát khỏi ai đó hoặc cái gì đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "separarsi"
-
"Dopo molti anni di matrimonio, hanno deciso di separarsi."
"Sau nhiều năm chung sống, họ quyết định ly thân."
-
"Il sentiero si separa in due direzioni diverse."
"Con đường mòn tách ra thành hai hướng khác nhau."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "separarsi"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "separarsi" & Ghi chú
Cách dùng "separarsi" đúng ngữ cảnh
Động từ 'separarsi' thường được dùng để chỉ sự chia ly, tách biệt khỏi một người, một vật, hoặc một mối quan hệ. Cần phân biệt với 'dividersi' (chia ra, phân chia). 'Separarsi' thường mang nghĩa chủ động hơn, có sự chủ đích hoặc sự kiện dẫn đến sự tách rời.
Ngữ pháp & Chia từ "separarsi" (Grammatica)
Nhóm: -arsiChia động từ "separarsi" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | mi separo |
Io mi separo dal gruppo perché sono stanco.
(Tôi tách khỏi nhóm vì tôi mệt.)
|
| tu (bạn) | ti separi |
Tu ti separi sempre dagli altri durante le feste.
(Bạn luôn tách mình khỏi những người khác trong các bữa tiệc.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | si separa |
Lei si separa facilmente dalle sue cose vecchie.
(Cô ấy dễ dàng chia tay những món đồ cũ của mình.)
|
| noi (chúng tôi) | ci separiamo |
Noi ci separiamo qui e ci rivediamo domani.
(Chúng ta chia tay ở đây và gặp lại nhau vào ngày mai.)
|
| voi (các bạn) | vi separate |
Voi vi separate sempre quando c'è un problema.
(Các bạn luôn tách nhau ra khi có vấn đề.)
|
| loro (họ) | si separano |
Loro si separano spesso per i viaggi di lavoro.
(Họ thường xuyên phải chia tay nhau vì những chuyến công tác.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Se ci dovessimo separare, ne soffrirei molto."
"Nếu chúng ta phải chia tay, tôi sẽ rất đau khổ."
-
"Se si fossero separati prima, forse avrebbero evitato molti problemi."
"Nếu họ chia tay sớm hơn, có lẽ họ đã tránh được nhiều vấn đề."
-
"Se Marco e Giulia si separassero, sarebbe una sorpresa per tutti."
"Nếu Marco và Giulia chia tay, đó sẽ là một bất ngờ cho tất cả mọi người."
-
"Separati! Non litigate sempre!"
"Hãy tách ra! Đừng cãi nhau mãi!"
-
"Separati da questa brutta influenza, per favore! Non voglio ammalarmi."
"Hãy tránh xa căn bệnh cúm tồi tệ này! Tôi không muốn bị ốm."
-
"Separati da chi ti fa soffrire, ascolta il mio consiglio!"
"Hãy rời xa những người làm bạn đau khổ, hãy nghe lời khuyên của tôi!"