(Vị trí top_banner)
Hình minh họa separarsi
B1
verbo B1 Tổng quát

separarsi

/sepaˈrarsi/
Tách ra
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "separarsi"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Allontanarsi, staccarsi da qualcuno o qualcosa; interrompere una relazione.

Ý nghĩa của "separarsi" trong tiếng Việt

Tách ra, thoát khỏi ai đó hoặc cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "separarsi"

  • "Dopo molti anni di matrimonio, hanno deciso di separarsi."

    "Sau nhiều năm chung sống, họ quyết định ly thân."

  • "Il sentiero si separa in due direzioni diverse."

    "Con đường mòn tách ra thành hai hướng khác nhau."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "separarsi"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

unirsi (Kết hợp, hợp nhất) ricongiungersi (Đoàn tụ, hợp lại)

Cách dùng "separarsi" & Ghi chú

Cách dùng "separarsi" đúng ngữ cảnh

Động từ 'separarsi' thường được dùng để chỉ sự chia ly, tách biệt khỏi một người, một vật, hoặc một mối quan hệ. Cần phân biệt với 'dividersi' (chia ra, phân chia). 'Separarsi' thường mang nghĩa chủ động hơn, có sự chủ đích hoặc sự kiện dẫn đến sự tách rời.

Ngữ pháp & Chia từ "separarsi" (Grammatica)

Nhóm: -arsi

Chia động từ "separarsi" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) mi separo
Io mi separo dal gruppo perché sono stanco.
(Tôi tách khỏi nhóm vì tôi mệt.)
tu (bạn) ti separi
Tu ti separi sempre dagli altri durante le feste.
(Bạn luôn tách mình khỏi những người khác trong các bữa tiệc.)
lui/lei (anh/cô ấy) si separa
Lei si separa facilmente dalle sue cose vecchie.
(Cô ấy dễ dàng chia tay những món đồ cũ của mình.)
noi (chúng tôi) ci separiamo
Noi ci separiamo qui e ci rivediamo domani.
(Chúng ta chia tay ở đây và gặp lại nhau vào ngày mai.)
voi (các bạn) vi separate
Voi vi separate sempre quando c'è un problema.
(Các bạn luôn tách nhau ra khi có vấn đề.)
loro (họ) si separano
Loro si separano spesso per i viaggi di lavoro.
(Họ thường xuyên phải chia tay nhau vì những chuyến công tác.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): separato
"Si sono separati l'anno scorso."
(Họ đã ly thân vào năm ngoái.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se ci dovessimo separare, ne soffrirei molto."

    "Nếu chúng ta phải chia tay, tôi sẽ rất đau khổ."

  • "Se si fossero separati prima, forse avrebbero evitato molti problemi."

    "Nếu họ chia tay sớm hơn, có lẽ họ đã tránh được nhiều vấn đề."

  • "Se Marco e Giulia si separassero, sarebbe una sorpresa per tutti."

    "Nếu Marco và Giulia chia tay, đó sẽ là một bất ngờ cho tất cả mọi người."

Thể Mệnh lệnh (Ra lệnh)
  • "Separati! Non litigate sempre!"

    "Hãy tách ra! Đừng cãi nhau mãi!"

  • "Separati da questa brutta influenza, per favore! Non voglio ammalarmi."

    "Hãy tránh xa căn bệnh cúm tồi tệ này! Tôi không muốn bị ốm."

  • "Separati da chi ti fa soffrire, ascolta il mio consiglio!"

    "Hãy rời xa những người làm bạn đau khổ, hãy nghe lời khuyên của tôi!"