allusione
Định nghĩa & Giải nghĩa "allusione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Riferimento indiretto e velato a persona, cosa o fatto, fatto in modo da suscitare l'attenzione o l'interesse di chi ascolta o legge.
Ý nghĩa của "allusione" trong tiếng Việt
Ám chỉ, nói bóng gió, đề cập một cách gián tiếp hoặc mơ hồ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "allusione"
-
"Il suo discorso era pieno di allusioni."
"Bài phát biểu của anh ấy đầy những ám chỉ."
-
"Non capisco le tue allusioni; sii più chiaro."
"Tôi không hiểu những ám chỉ của bạn; hãy nói rõ hơn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "allusione"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "allusione" & Ghi chú
Cách dùng "allusione" đúng ngữ cảnh
Từ "allusione" trong tiếng Ý tương đương với "ám chỉ" trong tiếng Việt, thường được sử dụng để nói về việc đề cập đến một điều gì đó một cách gián tiếp, không trực tiếp nêu rõ. Cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
Ngữ pháp & Chia từ "allusione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'allusione |
L'allusione nel suo discorso era chiara.
(Sự ám chỉ trong bài phát biểu của anh ấy rất rõ ràng.)
|
| Với mạo từ xác định | le allusioni |
Le allusioni politiche erano frequenti nel suo libro.
(Những ám chỉ chính trị rất thường xuyên trong cuốn sách của anh ấy.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'allusione |
Ho percepito un'allusione al mio lavoro.
(Tôi nhận thấy một sự ám chỉ đến công việc của tôi.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'allusione nel suo discorso era chiara, anche se non ha mai fatto nomi."
"Sự ám chỉ trong bài phát biểu của anh ấy rất rõ ràng, mặc dù anh ấy không bao giờ nêu tên ai."
-
"Le allusioni contenute nel libro erano difficili da comprendere per un lettore inesperto."
"Những ám chỉ chứa trong cuốn sách rất khó hiểu đối với một độc giả thiếu kinh nghiệm."
-
"Non ho apprezzato l'allusione che hai fatto al mio passato."
"Tôi không đánh giá cao sự ám chỉ mà bạn đã đề cập đến quá khứ của tôi."