(Vị trí top_banner)
Hình minh họa velato
B2
aggettivo B2 Tổng quát

velato

/veˈlaːto/
che đậy
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "velato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che copre o nasconde qualcosa, non manifestato apertamente.

Ý nghĩa của "velato" trong tiếng Việt

Che đậy, che giấu; không được thể hiện hoặc biểu lộ trực tiếp.

Câu ví dụ tiếng Ý với "velato"

  • "Il suo commento era velato di sarcasmo."

    "Bình luận của anh ta ẩn chứa sự mỉa mai."

  • "Ha espresso un giudizio velato sulla questione."

    "Anh ấy đã bày tỏ một đánh giá không rõ ràng về vấn đề này."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "velato"

Đồng nghĩa

nascosto (ẩn giấu) celato (giấu kín)

Trái nghĩa

Cách dùng "velato" & Ghi chú

Cách dùng "velato" đúng ngữ cảnh

Từ 'velato' mang sắc thái che đậy một cách tế nhị, không phô trương. Khác với 'nascosto' (ẩn giấu) mang nghĩa cố tình che giấu kỹ càng. 'Velato' thường dùng để diễn tả cảm xúc, ý kiến hoặc thông tin không được thể hiện trực tiếp mà chỉ được ám chỉ.

Ngữ pháp & Chia từ "velato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Il cielo era velato da nuvole grigie."

    "Bầu trời được che phủ bởi những đám mây xám."

  • "Ho percepito un velato accenno di critica nel suo discorso."

    "Tôi nhận thấy một chút chỉ trích kín đáo trong bài phát biểu của anh ấy."

  • "I suoi occhi avevano un velato sguardo di tristezza."

    "Đôi mắt cô ấy có một ánh nhìn buồn bã."