riferimento
Định nghĩa & Giải nghĩa "riferimento"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Qualcosa o qualcuno a cui ci si rivolge per ottenere informazioni, aiuto o conferma.
Ý nghĩa của "riferimento" trong tiếng Việt
Tài liệu tham khảo; thông tin được sử dụng để giúp ai đó hiểu điều gì đó hoặc được sử dụng để tạo ra một cái gì đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "riferimento"
-
"Questo libro è un ottimo riferimento per lo studio della storia italiana."
"Cuốn sách này là một tài liệu tham khảo tuyệt vời cho việc nghiên cứu lịch sử Ý."
-
"Ho bisogno di un riferimento per la domanda di lavoro."
"Tôi cần một người giới thiệu cho đơn xin việc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "riferimento"
Đồng nghĩa
Cách dùng "riferimento" & Ghi chú
Cách dùng "riferimento" đúng ngữ cảnh
Từ 'riferimento' có thể chỉ tài liệu tham khảo (sách, bài báo), người tham khảo (người giới thiệu), hoặc một điểm tham chiếu (reference point). Chú ý sự khác biệt về sắc thái nghĩa tùy theo ngữ cảnh.
Ngữ pháp & Chia từ "riferimento" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il riferimento |
Il riferimento bibliografico è incompleto.
(Tài liệu tham khảo thư mục không đầy đủ.)
|
| Với mạo từ xác định | i riferimenti |
I riferimenti a quel periodo storico sono numerosi.
(Các tài liệu tham khảo về giai đoạn lịch sử đó rất nhiều.)
|
| Với mạo từ không xác định | un riferimento |
Ho bisogno di un riferimento per questo lavoro.
(Tôi cần một tài liệu tham khảo cho công việc này.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il dizionario è un ottimo riferimento per imparare nuove parole."
"Từ điển là một nguồn tham khảo tuyệt vời để học từ mới."
-
"Abbiamo bisogno di un riferimento bancario per completare la domanda."
"Chúng tôi cần một giấy tham chiếu ngân hàng để hoàn thành đơn đăng ký."
-
"Questo libro è un punto di riferimento fondamentale per gli studenti di storia."
"Cuốn sách này là một tài liệu tham khảo cơ bản cho sinh viên lịch sử."