(Vị trí top_banner)
Hình minh họa opzione
B1
sostantivo B1 Tổng quát

opzione

/opˈtsjoːne/
phần tùy chọn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "opzione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Possibilità di scelta tra più alternative; facoltà di decidere.

Ý nghĩa của "opzione" trong tiếng Việt

Một phần hoặc thành phần không bắt buộc nhưng có thể được bao gồm hoặc lựa chọn nếu muốn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "opzione"

  • "L'opzione di pagamento con carta di credito è disponibile."

    "Có sẵn tùy chọn thanh toán bằng thẻ tín dụng."

  • "Hai l'opzione di scegliere tra due menu."

    "Bạn có tùy chọn chọn giữa hai thực đơn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "opzione"

Đồng nghĩa

Cách dùng "opzione" & Ghi chú

Cách dùng "opzione" đúng ngữ cảnh

Từ "opzione" trong tiếng Ý tương đương với "lựa chọn", "tùy chọn" trong tiếng Việt. Nó thường được dùng để chỉ một khả năng hoặc thành phần không bắt buộc, có thể được chọn hoặc bỏ qua. Lưu ý sự khác biệt nhỏ về sắc thái giữa các từ đồng nghĩa trong tiếng Ý để sử dụng chính xác.

Ngữ pháp & Chia từ "opzione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'opzione
La scelta migliore è l'opzione più sicura.
(Lựa chọn tốt nhất là phương án an toàn nhất.)
Với mạo từ xác định le opzioni
Abbiamo diverse opzioni tra cui scegliere.
(Chúng ta có nhiều lựa chọn để chọn.)
Với mạo từ không xác định un'opzione
Questa è un'opzione valida.
(Đây là một phương án khả thi.)