(Vị trí top_banner)
Hình minh họa alternativa
B1
sostantivo B1 Tổng quát (áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

alternativa

/alterˈnatiːva/
phương pháp thay thế
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "alternativa"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Possibilità di scelta tra due o più cose; soluzione diversa da quella principale.

Ý nghĩa của "alternativa" trong tiếng Việt

Một cách thức khác để thực hiện điều gì đó; một hướng hành động khác với điều thông thường hoặc được mong đợi.

Câu ví dụ tiếng Ý với "alternativa"

  • "Non c'è alternativa: dobbiamo finire il lavoro entro domani."

    "Không có phương pháp thay thế nào: chúng ta phải hoàn thành công việc trước ngày mai."

  • "Stiamo valutando diverse alternative per risolvere il problema."

    "Chúng tôi đang đánh giá các phương pháp thay thế khác nhau để giải quyết vấn đề."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "alternativa"

Đồng nghĩa

Cách dùng "alternativa" & Ghi chú

Cách dùng "alternativa" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'phương pháp thay thế' có thể dịch sang tiếng Ý bằng 'alternativa'. Lưu ý sự khác biệt về giới tính của danh từ (alternativa là giống cái). 'Alternativa' nhấn mạnh sự lựa chọn hoặc một giải pháp khác so với cái đã có hoặc dự kiến.

Ngữ pháp & Chia từ "alternativa" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'alternativa
L'alternativa proposta non era praticabile.
(Phương án thay thế được đề xuất là không khả thi.)
Với mạo từ xác định le alternative
Le alternative disponibili sono poche.
(Có rất ít các lựa chọn thay thế.)
Với mạo từ không xác định un'alternativa
Dobbiamo trovare un'alternativa al piano attuale.
(Chúng ta cần tìm một giải pháp thay thế cho kế hoạch hiện tại.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho bisogno di un'alternativa per risolvere questo problema."

    "Tôi cần một giải pháp thay thế để giải quyết vấn đề này."

  • "Questa è un'alternativa valida al tuo piano originale."

    "Đây là một giải pháp thay thế hợp lệ cho kế hoạch ban đầu của bạn."

  • "Non c'è un'alternativa migliore per ora."

    "Hiện tại không có một giải pháp thay thế nào tốt hơn."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Non vedo un'alternativa a questa decisione."

    "Tôi không thấy giải pháp thay thế cho quyết định này."

  • "La seconda alternativa è più costosa, ma più efficace."

    "Phương án thay thế thứ hai đắt hơn, nhưng hiệu quả hơn."

  • "Stiamo cercando un'alternativa sostenibile per l'energia."

    "Chúng tôi đang tìm kiếm một giải pháp thay thế bền vững cho năng lượng."

Danh từ số nhiều
  • "Le alternative per risolvere questo problema sono molteplici."

    "Các phương án để giải quyết vấn đề này rất nhiều."

  • "Abbiamo considerato diverse alternative prima di prendere una decisione."

    "Chúng tôi đã cân nhắc nhiều lựa chọn thay thế trước khi đưa ra quyết định."

  • "La mancanza di alternative valide ha reso la situazione difficile."

    "Việc thiếu các lựa chọn thay thế hợp lệ đã khiến tình hình trở nên khó khăn."