alternato
Định nghĩa & Giải nghĩa "alternato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che si alterna, che si segue a vicenda.
Ý nghĩa của "alternato" trong tiếng Việt
xảy ra luân phiên; cái này sau cái kia.
Câu ví dụ tiếng Ý với "alternato"
-
"Giornate di sole si alternavano a giornate di pioggia."
"Những ngày nắng xen kẽ với những ngày mưa."
-
"Abbiamo lavorato a turni alternati."
"Chúng tôi làm việc theo ca luân phiên."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "alternato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "alternato" & Ghi chú
Cách dùng "alternato" đúng ngữ cảnh
Từ 'alternato' trong tiếng Ý có nghĩa tương tự 'luân phiên' trong tiếng Việt, diễn tả sự thay đổi, kế tiếp nhau của các sự vật, sự việc. Cần chú ý sự khác biệt với các từ chỉ thứ tự khác.
Ngữ pháp & Chia từ "alternato" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il mio corso di studi ha orari alternati: lunedì mattina e martedì pomeriggio."
"Khóa học của tôi có giờ học luân phiên: sáng thứ hai và chiều thứ ba."
-
"La sua passione sono i colori alternati della bandiera della sua squadra del cuore."
"Niềm đam mê của anh ấy là những màu sắc xen kẽ trên lá cờ của đội bóng yêu thích."
-
"I nostri compiti sono alternati, tu prepari la cena e io pulisco la cucina."
"Nhiệm vụ của chúng ta luân phiên nhau, bạn chuẩn bị bữa tối và tôi dọn dẹp bếp."