(Vị trí top_banner)
Hình minh họa alternato
B1
aggettivo B1 Đời sống hàng ngày, Toán học, Khoa học

alternato

/alterˈnato/
luân phiên
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "alternato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che si alterna, che si segue a vicenda.

Ý nghĩa của "alternato" trong tiếng Việt

xảy ra luân phiên; cái này sau cái kia.

Câu ví dụ tiếng Ý với "alternato"

  • "Giornate di sole si alternavano a giornate di pioggia."

    "Những ngày nắng xen kẽ với những ngày mưa."

  • "Abbiamo lavorato a turni alternati."

    "Chúng tôi làm việc theo ca luân phiên."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "alternato"

Đồng nghĩa

vicendevole (lẫn nhau, có đi có lại) reciproco (tương hỗ, hỗ tương)

Trái nghĩa

Cách dùng "alternato" & Ghi chú

Cách dùng "alternato" đúng ngữ cảnh

Từ 'alternato' trong tiếng Ý có nghĩa tương tự 'luân phiên' trong tiếng Việt, diễn tả sự thay đổi, kế tiếp nhau của các sự vật, sự việc. Cần chú ý sự khác biệt với các từ chỉ thứ tự khác.

Ngữ pháp & Chia từ "alternato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio corso di studi ha orari alternati: lunedì mattina e martedì pomeriggio."

    "Khóa học của tôi có giờ học luân phiên: sáng thứ hai và chiều thứ ba."

  • "La sua passione sono i colori alternati della bandiera della sua squadra del cuore."

    "Niềm đam mê của anh ấy là những màu sắc xen kẽ trên lá cờ của đội bóng yêu thích."

  • "I nostri compiti sono alternati, tu prepari la cena e io pulisco la cucina."

    "Nhiệm vụ của chúng ta luân phiên nhau, bạn chuẩn bị bữa tối và tôi dọn dẹp bếp."