(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ininterrotto
B1
aggettivo B1 Tổng quát

ininterrotto

/in.tin.terˈrot.to/
không bị gián đoạn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ininterrotto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non subisce interruzioni; continuo, senza soste.

Ý nghĩa của "ininterrotto" trong tiếng Việt

Không bị gián đoạn; liên tục.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ininterrotto"

  • "La pioggia è caduta ininterrottamente per tre giorni."

    "Trời mưa không ngớt trong ba ngày."

  • "Il suo discorso è stato ininterrotto da continui applausi."

    "Bài phát biểu của anh ấy liên tục bị gián đoạn bởi những tràng pháo tay không ngớt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ininterrotto"

Đồng nghĩa

continuo (liên tục) senza interruzioni (không gián đoạn)

Trái nghĩa

Cách dùng "ininterrotto" & Ghi chú

Cách dùng "ininterrotto" đúng ngữ cảnh

Từ 'ininterrotto' mang nghĩa không bị ngắt quãng, diễn ra liên tục. Cần phân biệt với các từ mang nghĩa liên tục khác như 'continuo' (liên tục theo thời gian, không gian) hoặc 'costante' (ổn định, không thay đổi).

Ngữ pháp & Chia từ "ininterrotto" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel flusso ininterrotto di parole mi ha ipnotizzato."

    "Cái dòng chảy lời nói không ngừng đó đã thôi miên tôi."

  • "Che bello spettacolo ininterrotto di luci e colori!"

    "Thật là một màn trình diễn ánh sáng và màu sắc không gián đoạn tuyệt đẹp!"

  • "Quello studio ininterrotto ha portato i suoi frutti."

    "Việc học tập không ngừng nghỉ đó đã mang lại kết quả."