(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ambientale
B1
aggettivo B1 Khoa học môi trường, Chính trị, Kinh tế

ambientale

/ambjenˈtaːle/
thuộc về môi trường
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ambientale"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che concerne l'ambiente naturale e l'impatto delle attività umane su di esso.

Ý nghĩa của "ambientale" trong tiếng Việt

Liên quan đến thế giới tự nhiên và tác động của hoạt động con người đến tình trạng của nó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ambientale"

  • "La politica ambientale è diventata una priorità per molti governi."

    "Chính sách môi trường đã trở thành ưu tiên của nhiều chính phủ."

  • "L'inquinamento ambientale è una grave minaccia per la salute umana."

    "Ô nhiễm môi trường là một mối đe dọa nghiêm trọng đối với sức khỏe con người."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ambientale"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "ambientale" & Ghi chú

Cách dùng "ambientale" đúng ngữ cảnh

Từ 'ambientale' thường được dùng để chỉ các vấn đề liên quan đến môi trường tự nhiên và tác động của con người lên môi trường. Cần phân biệt với các từ khác liên quan đến sinh thái hoặc tự nhiên.

Ngữ pháp & Chia từ "ambientale" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "La politica ambientale è cruciale per il futuro del nostro pianeta."

    "Chính sách môi trường là rất quan trọng cho tương lai của hành tinh chúng ta."

  • "Le questioni ambientali sono sempre più al centro del dibattito pubblico."

    "Các vấn đề môi trường ngày càng trở thành tâm điểm của cuộc tranh luận công khai."

  • "Un impatto ambientale minimo dovrebbe essere l'obiettivo di ogni azienda."

    "Tác động môi trường tối thiểu nên là mục tiêu của mọi công ty."

Vị trí của Tính từ
  • "La politica ambientale è diventata una priorità per molti governi."

    "Chính sách môi trường đã trở thành ưu tiên của nhiều chính phủ."

  • "Dobbiamo considerare l'impatto ambientale delle nostre azioni."

    "Chúng ta cần xem xét tác động môi trường của các hành động của mình."

  • "Le associazioni ambientaliste giocano un ruolo cruciale nella protezione del pianeta."

    "Các hiệp hội bảo vệ môi trường đóng một vai trò quan trọng trong việc bảo vệ hành tinh."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "La mia preoccupazione ambientale è in aumento a causa dei cambiamenti climatici."

    "Mối lo ngại về môi trường của tôi đang gia tăng do biến đổi khí hậu."

  • "Il nostro impegno ambientale è fondamentale per proteggere il futuro del pianeta."

    "Cam kết môi trường của chúng ta là rất quan trọng để bảo vệ tương lai của hành tinh."

  • "La loro politica ambientale è stata criticata per la mancanza di efficacia."

    "Chính sách môi trường của họ đã bị chỉ trích vì thiếu hiệu quả."