impatto
Định nghĩa & Giải nghĩa "impatto"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Effetto prodotto da una forza o da un'azione esterna su qualcosa o qualcuno.
Ý nghĩa của "impatto" trong tiếng Việt
Sự tác động, ảnh hưởng của một vật, sự việc lên một vật, sự việc khác.
Câu ví dụ tiếng Ý với "impatto"
-
"L'impatto della crisi economica si fa sentire."
"Tác động của cuộc khủng hoảng kinh tế đang được cảm nhận."
-
"Il nuovo regolamento ha avuto un impatto positivo sull'ambiente."
"Quy định mới đã có tác động tích cực đến môi trường."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "impatto"
Đồng nghĩa
Cách dùng "impatto" & Ghi chú
Cách dùng "impatto" đúng ngữ cảnh
Từ 'impatto' trong tiếng Ý có nghĩa tương tự như 'tác động' trong tiếng Việt, thường được dùng để chỉ ảnh hưởng mạnh mẽ, có thể là tích cực hoặc tiêu cực. Cần phân biệt với 'effetto' (hiệu ứng) là một kết quả nói chung.
Ngữ pháp & Chia từ "impatto" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'impatto |
L'impatto dell'inflazione sull'economia è stato significativo.
(Tác động của lạm phát lên nền kinh tế là rất lớn.)
|
| Với mạo từ xác định | gli impatti |
Gli impatti del cambiamento climatico sono sempre più evidenti.
(Những tác động của biến đổi khí hậu ngày càng trở nên rõ ràng.)
|
| Với mạo từ không xác định | un impatto |
Questo evento ha avuto un impatto notevole sulla comunità.
(Sự kiện này đã có một tác động đáng kể đến cộng đồng.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La decisione ha avuto un impatto significativo sull'economia locale."
"Quyết định đã có một tác động đáng kể đến nền kinh tế địa phương."
-
"L'incidente ha causato un impatto emotivo profondo in tutti i testimoni."
"Vụ tai nạn đã gây ra một tác động cảm xúc sâu sắc đến tất cả các nhân chứng."
-
"È stato un impatto culturale forte per me visitare quel paese."
"Đó là một tác động văn hóa mạnh mẽ đối với tôi khi đến thăm đất nước đó."
-
"L'impatto della crisi economica è stato devastante sulle piccole imprese."
"Tác động của cuộc khủng hoảng kinh tế là tàn khốc đối với các doanh nghiệp nhỏ."
-
"Il nuovo regolamento ha avuto un impatto positivo sull'ambiente."
"Quy định mới đã có tác động tích cực đến môi trường."
-
"Gli impatti del cambiamento climatico sono sempre più evidenti."
"Những tác động của biến đổi khí hậu ngày càng trở nên rõ ràng hơn."