ammorbidirsi
Định nghĩa & Giải nghĩa "ammorbidirsi"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Diventare più morbido o flessibile.
Ý nghĩa của "ammorbidirsi" trong tiếng Việt
Trở nên mềm mại; thay đổi và trở nên mềm mại.
Câu ví dụ tiếng Ý với "ammorbidirsi"
-
"La pelle del bambino si è ammorbidita dopo il bagno."
"Da của đứa bé đã trở nên mềm mại sau khi tắm."
-
"Con il tempo, il cuoio si ammorbidisce."
"Theo thời gian, da thuộc trở nên mềm mại hơn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ammorbidirsi"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ammorbidirsi" & Ghi chú
Cách dùng "ammorbidirsi" đúng ngữ cảnh
Tương đương với việc 'trở nên mềm mại' trong tiếng Việt. Cần chú ý đến cách sử dụng đại từ phản thân 'si' vì đây là một động từ phản thân (verbo riflessivo).
Ngữ pháp & Chia từ "ammorbidirsi" (Grammatica)
Nhóm: -ireChia động từ "ammorbidirsi" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | mi ammorbidisco |
Io mi ammorbidisco quando sento la sua voce.
(Tôi trở nên dịu dàng hơn khi nghe giọng nói của cô ấy.)
|
| tu (bạn) | ti ammorbidisci |
Tu ti ammorbidisci sempre di fronte alle sue scuse.
(Bạn luôn trở nên mềm lòng trước những lời xin lỗi của anh ấy.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | si ammorbidisce |
Lei si ammorbidisce quando vede i bambini giocare.
(Cô ấy trở nên dịu dàng hơn khi nhìn thấy bọn trẻ chơi đùa.)
|
| noi (chúng tôi) | ci ammorbidiamo |
Noi ci ammorbidiamo con il tempo.
(Chúng tôi trở nên mềm mỏng hơn theo thời gian.)
|
| voi (các bạn) | vi ammorbidite |
Voi vi ammorbidite quando ascoltate la musica.
(Các bạn trở nên thư thái hơn khi nghe nhạc.)
|
| loro (họ) | si ammorbidiscono |
Loro si ammorbidiscono davanti alle difficoltà.
(Họ trở nên mềm yếu hơn trước những khó khăn.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La pasta è stata lasciata nell'acqua calda per ammorbidirsi."
"Mì ống đã được để trong nước nóng để trở nên mềm hơn."
-
"Con il tempo, la pelle è riuscita ad ammorbidirsi grazie alla crema idratante."
"Theo thời gian, làn da đã trở nên mềm mại hơn nhờ kem dưỡng ẩm."
-
"I muscoli del suo corpo si sono ammorbiditi dopo un lungo bagno caldo."
"Các cơ trên cơ thể anh ấy đã trở nên mềm mại hơn sau một bồn tắm nước nóng dài."
-
"Sto guardando il burro stare ammorbidendosi sul tavolo."
"Tôi đang nhìn bơ dần mềm ra trên bàn."
-
"Stiamo notando che la pelle sta ammorbidendosi con questa crema."
"Chúng tôi nhận thấy rằng làn da đang trở nên mềm mại hơn với loại kem này."
-
"La pasta sta ammorbidendosi nell'acqua calda."
"Mì ống đang mềm ra trong nước nóng."
-
"Ammorbidisciti, non essere così rigido!"
"Hãy mềm mỏng hơn đi, đừng quá cứng nhắc như vậy!"
-
"Ammorbidiamoci un po', ragazzi, dobbiamo trovare un compromesso."
"Chúng ta hãy mềm mỏng hơn một chút đi các bạn, chúng ta cần tìm một sự thỏa hiệp."
-
"Ammorbiditevi, signori, altrimenti non raggiungeremo un accordo."
"Xin hãy mềm mỏng hơn đi, thưa quý vị, nếu không chúng ta sẽ không đạt được thỏa thuận."
-
"Quando ero bambino, la plastilina si ammorbidiva sempre tra le mie mani mentre ci giocavo."
"Khi tôi còn nhỏ, đất nặn luôn trở nên mềm hơn giữa hai bàn tay tôi khi tôi chơi với nó."
-
"D'inverno, la mia pelle si ammorbidiva con la crema che usavo ogni sera."
"Vào mùa đông, da của tôi trở nên mềm mại hơn với loại kem mà tôi sử dụng mỗi tối."
-
"Dopo la pioggia, il terreno si ammorbidiva e diventava più facile da lavorare."
"Sau cơn mưa, đất trở nên mềm hơn và dễ cày xới hơn."
-
"Quando ero piccolo, il pane secco si ammorbidiva se lo lasciavo nel latte per un po'."
"Khi tôi còn nhỏ, bánh mì khô sẽ mềm ra nếu tôi để nó trong sữa một lúc."
-
"Ieri, ho notato che la pelle delle mie mani si è ammorbidita dopo aver usato quella crema."
"Hôm qua, tôi nhận thấy da tay tôi đã mềm hơn sau khi sử dụng loại kem đó."
-
"Mentre il burro si ammorbidiva lentamente al sole, pensavo a quanto fosse bello fare colazione all'aperto."
"Trong khi bơ từ từ mềm ra dưới ánh mặt trời, tôi nghĩ về việc ăn sáng ngoài trời tuyệt vời như thế nào."
-
"La pasta, se cotta troppo, tende ad ammorbidirsi."
"Mì ống, nếu nấu quá chín, có xu hướng trở nên mềm nhũn."
-
"Quando metto la crema idratante, la mia pelle si ammorbidisce subito."
"Khi tôi thoa kem dưỡng ẩm, da của tôi mềm mại ngay lập tức."
-
"Con il tempo, il carattere di una persona può ammorbidirsi."
"Theo thời gian, tính cách của một người có thể trở nên dịu dàng hơn."
-
"In lavatrice, si ammorbidiscono i tessuti con questo detersivo."
"Trong máy giặt, vải được làm mềm bằng loại bột giặt này."
-
"Con il calore del sole, si è ammorbidita la cera."
"Với hơi nóng của mặt trời, sáp ong đã trở nên mềm hơn."
-
"Si ammorbidisce la pelle con creme idratanti."
"Da được làm mềm bằng kem dưỡng ẩm."