flessibile
Định nghĩa & Giải nghĩa "flessibile"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che si piega facilmente senza rompersi; adattabile a nuove condizioni.
Ý nghĩa của "flessibile" trong tiếng Việt
Dễ uốn, linh hoạt, mềm dẻo.
Câu ví dụ tiếng Ý với "flessibile"
-
"La gomma è un materiale molto flessibile."
"Cao su là một vật liệu rất mềm dẻo."
-
"Dobbiamo essere flessibili per adattarci ai cambiamenti del mercato."
"Chúng ta cần phải linh hoạt để thích ứng với những thay đổi của thị trường."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "flessibile"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "flessibile" & Ghi chú
Cách dùng "flessibile" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'mềm dẻo' có thể chỉ cả tính chất vật lý (dễ uốn) lẫn tính chất tinh thần (linh hoạt trong suy nghĩ). 'Flessibile' trong tiếng Ý cũng có hai nghĩa tương tự. Lưu ý sự khác biệt nhỏ về sắc thái tùy ngữ cảnh.
Ngữ pháp & Chia từ "flessibile" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Questo nuovo materiale è più flessibile del precedente, il che lo rende ideale per l'uso in condizioni estreme."
"Vật liệu mới này linh hoạt hơn vật liệu trước, điều này làm cho nó lý tưởng để sử dụng trong điều kiện khắc nghiệt."
-
"La nostra politica aziendale è la più flessibile del settore, permettendo ai dipendenti di bilanciare meglio lavoro e vita privata."
"Chính sách công ty của chúng tôi là linh hoạt nhất trong ngành, cho phép nhân viên cân bằng công việc và cuộc sống cá nhân tốt hơn."
-
"Le menti dei bambini sono estremamente flessibili e aperte a nuove idee e concetti."
"Tâm trí của trẻ em cực kỳ linh hoạt và cởi mở với những ý tưởng và khái niệm mới."