(Vị trí top_banner)
Hình minh họa morbido
B1
aggettivo B1 Tổng quát

morbido

/ˈmɔrbido/
mềm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "morbido"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Piacevole al tatto, soffice, non duro.

Ý nghĩa của "morbido" trong tiếng Việt

Dễ uốn, cắt, nén hoặc gấp; không cứng hoặc chắc.

Câu ví dụ tiếng Ý với "morbido"

  • "Questo maglione è molto morbido."

    "Cái áo len này rất mềm."

  • "La pelle del bambino è morbida come la seta."

    "Da của đứa bé mềm mại như lụa."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "morbido"

Đồng nghĩa

soffice (mềm mại, xốp) delicato (nhẹ nhàng, tinh tế)

Trái nghĩa

Cách dùng "morbido" & Ghi chú

Cách dùng "morbido" đúng ngữ cảnh

Từ "morbido" thường được dùng để chỉ những vật có bề mặt êm ái, dễ chịu khi chạm vào. Cần phân biệt với "floscio" (mềm oặt, thiếu sức sống) hoặc "soffice" (mềm mại, xốp).

Ngữ pháp & Chia từ "morbido" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Ho comprato un cuscino morbido per il divano."

    "Tôi đã mua một chiếc gối mềm cho ghế sofa."

  • "Le nuvole nel cielo sembrano morbide come cotone."

    "Những đám mây trên bầu trời trông mềm mại như bông."

  • "Questo maglione di lana è molto morbido e caldo."

    "Chiếc áo len này rất mềm mại và ấm áp."