(Vị trí top_banner)
Hình minh họa indurirsi
B1
verbo B1 Vật lý, Hóa học, Xây dựng, Đời sống

indurirsi

/induˈrirsi/
trở nên cứng hơn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "indurirsi"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Diventare duro, resistente o insensibile.

Ý nghĩa của "indurirsi" trong tiếng Việt

Ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn của động từ 'harden'.

Câu ví dụ tiếng Ý với "indurirsi"

  • "Il cemento si indurisce con il tempo."

    "Xi măng trở nên cứng hơn theo thời gian."

  • "Il suo cuore si è indurito dopo tante delusioni."

    "Trái tim cô ấy đã trở nên chai sạn sau nhiều thất vọng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "indurirsi"

Đồng nghĩa

rassodarsi (trở nên chắc chắn hơn)

Trái nghĩa

Cách dùng "indurirsi" & Ghi chú

Cách dùng "indurirsi" đúng ngữ cảnh

Động từ phản thân 'indurirsi' thường được dùng để chỉ sự trở nên cứng cáp hơn về mặt vật lý (ví dụ: vật liệu) hoặc sự chai sạn, lạnh lùng về mặt cảm xúc (ví dụ: trái tim). Cần phân biệt với 'irrigidirsi' mang nghĩa cứng đờ, mất tính linh hoạt.

Ngữ pháp & Chia từ "indurirsi" (Grammatica)

Nhóm: -irsi

Chia động từ "indurirsi" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) mi indurisco
Io mi indurisco al freddo, non sento più niente.
(Tôi chai sạn với cái lạnh rồi, không còn cảm thấy gì nữa.)
tu (bạn) ti indurisci
Tu ti indurisci di fronte alle difficoltà.
(Bạn trở nên cứng rắn hơn khi đối mặt với khó khăn.)
lui/lei (anh/cô ấy) si indurisce
Il cemento si indurisce dopo poche ore.
(Xi măng cứng lại sau vài giờ.)
noi (chúng tôi) ci induriamo
Noi ci induriamo al dolore per sopravvivere.
(Chúng tôi chai sạn với nỗi đau để tồn tại.)
voi (các bạn) vi indurite
Voi vi indurite troppo facilmente contro gli altri.
(Các bạn quá dễ dàng trở nên cứng rắn chống lại người khác.)
loro (họ) si induriscono
I cuori si induriscono con il tempo.
(Trái tim trở nên chai sạn theo thời gian.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): indurito
"Il pane è indurito perché è rimasto all'aria aperta."
(Bánh mì đã bị cứng lại vì để ngoài không khí.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se l'impasto non fosse stato lavorato a sufficienza, si sarebbe potuto indurirsi troppo durante la cottura."

    "Nếu bột không được nhào đủ, nó có thể đã trở nên quá cứng trong quá trình nướng."

  • "Se avesse continuato a ignorare i suoi sentimenti, il suo cuore si sarebbe indurito con il tempo."

    "Nếu anh ấy tiếp tục phớt lờ cảm xúc của mình, trái tim anh ấy sẽ trở nên chai sạn theo thời gian."

  • "Se non avessi applicato la crema protettiva, la mia pelle si sarebbe indurita e screpolata sotto il sole cocente."

    "Nếu tôi không thoa kem chống nắng, da của tôi đã trở nên khô cứng và nứt nẻ dưới ánh nắng gay gắt."