(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ammutolire
C2
verbo C2 Ngôn ngữ học

ammutolire

/am.mu.toˈli.re/
làm cho câm nín
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ammutolire"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Rendere muto, privare della parola a causa di stupore, paura, o intensa emozione.

Ý nghĩa của "ammutolire" trong tiếng Việt

Làm cho ai đó vô cùng kinh ngạc, sửng sốt hoặc bàng hoàng đến mức không nói nên lời.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ammutolire"

  • "La notizia lo ammutolì."

    "Tin tức đó khiến anh ta câm nín."

  • "Il suo discorso mi ha ammutolito per la sua bellezza e profondità."

    "Bài phát biểu của anh ấy khiến tôi câm nín vì vẻ đẹp và chiều sâu của nó."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ammutolire"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

animare (làm cho sôi nổi) incoraggiare (khuyến khích)

Cách dùng "ammutolire" & Ghi chú

Cách dùng "ammutolire" đúng ngữ cảnh

Từ 'ammutolire' diễn tả trạng thái câm lặng do kinh ngạc, sợ hãi hoặc cảm xúc mạnh mẽ. Cần phân biệt với 'tacere' (im lặng) mang nghĩa chủ động hoặc đơn giản là không nói gì.

Ngữ pháp & Chia từ "ammutolire" (Grammatica)

Nhóm: -ire

Chia động từ "ammutolire" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) ammutolisco
Io ammutolisco quando sento parlare di politica.
(Tôi câm lặng khi nghe người ta nói về chính trị.)
tu (bạn) ammutolisci
Tu ammutolisci sempre quando ti fanno un complimento.
(Bạn luôn im lặng khi ai đó khen bạn.)
lui/lei (anh/cô ấy) ammutolisce
Lei ammutolisce di fronte a tanta bellezza.
(Cô ấy chết lặng trước vẻ đẹp tuyệt vời.)
noi (chúng tôi) ammutoliamo
Noi ammutoliamo spesso quando siamo imbarazzati.
(Chúng tôi thường im lặng khi xấu hổ.)
voi (các bạn) ammutolite
Voi ammutolite quando il professore fa una domanda difficile.
(Các bạn im lặng khi giáo sư đặt một câu hỏi khó.)
loro (họ) ammutoliscono
Loro ammutoliscono quando sentono le brutte notizie.
(Họ chết lặng khi nghe tin xấu.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): ammutolito
"È rimasto ammutolito dalla sorpresa."
(Anh ấy chết lặng vì ngạc nhiên.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Chọn Essere hay Avere?
  • "La sua improvvisa confessione mi ha ammutolito."

    "Lời thú nhận đột ngột của anh ấy đã khiến tôi câm lặng."

  • "Le parole del direttore li hanno ammutoliti, nessuno osava replicare."

    "Lời của giám đốc đã khiến họ câm lặng, không ai dám đáp lại."

  • "Quando ha visto il premio, si è ammutolita per la sorpresa."

    "Khi cô ấy nhìn thấy giải thưởng, cô ấy đã câm lặng vì ngạc nhiên."

Thì Tương lai đơn
  • "La sua improvvisa confessione lo ammutolirà, rendendolo incapace di rispondere."

    "Lời thú nhận bất ngờ của cô ấy sẽ khiến anh ấy câm lặng, khiến anh ấy không thể trả lời."

  • "Quando sentiranno la notizia, i bambini ammutoliranno per lo shock."

    "Khi nghe tin này, bọn trẻ sẽ câm lặng vì sốc."

  • "Se il capo ti griderà contro in quel modo, ammutolirai dalla paura."

    "Nếu sếp hét vào mặt bạn như vậy, bạn sẽ câm lặng vì sợ hãi."

Thì Hiện tại đơn
  • "La sua bellezza mi ammutolisce ogni volta che la vedo."

    "Vẻ đẹp của cô ấy khiến tôi câm lặng mỗi khi tôi nhìn thấy cô ấy."

  • "Le brutte notizie ammutoliscono spesso le persone."

    "Tin xấu thường khiến mọi người câm lặng."

  • "Quando sento cantare Maria, io ammutolisco per la sua bravura."

    "Khi tôi nghe Maria hát, tôi câm lặng vì sự tài giỏi của cô ấy."

Cấu trúc Si vô nhân xưng
  • "Di fronte a tale bellezza, si ammutolisce."

    "Trước vẻ đẹp như vậy, người ta câm lặng."

  • "Si ammutolisce spesso le persone con minacce."

    "Người ta thường làm cho mọi người câm lặng bằng những lời đe dọa."

  • "In queste situazioni, si ammutolisce per la paura."

    "Trong những tình huống này, người ta câm lặng vì sợ hãi."