(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ampiamente
B1
avverbio B1 Tổng quát

ampiamente

/amˈpja.men.te/
rộng rãi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ampiamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo ampio, esteso; largamente.

Ý nghĩa của "ampiamente" trong tiếng Việt

Ở một mức độ lớn; rất nhiều; một cách rộng rãi.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ampiamente"

  • "La notizia è stata ampiamente diffusa dai media."

    "Tin tức đã được lan truyền rộng rãi trên các phương tiện truyền thông."

  • "Ho ampiamente superato le mie aspettative."

    "Tôi đã vượt quá sự mong đợi của mình một cách rộng rãi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ampiamente"

Đồng nghĩa

largamente (rộng rãi) estensivamente (mở rộng)

Trái nghĩa

Cách dùng "ampiamente" & Ghi chú

Cách dùng "ampiamente" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'ampiamente' thường được dùng để diễn tả mức độ lớn, sự rộng rãi, tương tự như 'rộng rãi' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'largo' (rộng về kích thước vật lý).

Ngữ pháp & Chia từ "ampiamente" (Grammatica)