analisi
Định nghĩa & Giải nghĩa "analisi"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Esame dettagliato di qualcosa per comprenderne la natura o le caratteristiche.
Ý nghĩa của "analisi" trong tiếng Việt
Quá trình nghiên cứu hoặc xem xét một cái gì đó một cách chi tiết để hiểu hoặc giải thích nó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "analisi"
-
"L'analisi dei dati ha rivelato tendenze interessanti."
"Sự phân tích dữ liệu đã tiết lộ những xu hướng thú vị."
-
"Abbiamo bisogno di un'analisi più approfondita della situazione."
"Chúng ta cần một sự phân tích sâu sắc hơn về tình hình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "analisi"
Đồng nghĩa
Cách dùng "analisi" & Ghi chú
Cách dùng "analisi" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'sự phân tích' có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Trong tiếng Ý, 'analisi' cũng tương tự, nhưng cần chú ý đến giống (feminile) của danh từ này.
Ngữ pháp & Chia từ "analisi" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'analisi |
L'analisi del sangue ha rivelato un'infezione.
(Kết quả phân tích máu cho thấy có nhiễm trùng.)
|
| Với mạo từ xác định | le analisi |
Le analisi sono state completate e saranno consegnate domani.
(Các phân tích đã được hoàn thành và sẽ được giao vào ngày mai.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'analisi |
Ho bisogno di un'analisi approfondita della situazione.
(Tôi cần một phân tích sâu sắc về tình hình.)
|