(Vị trí top_banner)
Hình minh họa valutazione
B1
sostantivo B1 Giáo dục, Đánh giá

valutazione

/valutaˈtsjone/
kết quả đánh giá
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "valutazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Determinazione del valore, del pregio, dell'importanza di qualcosa.

Ý nghĩa của "valutazione" trong tiếng Việt

Kết quả hoặc hệ quả của một quá trình đánh giá.

Câu ví dụ tiếng Ý với "valutazione"

  • "I risultati della valutazione sono stati molto positivi."

    "Kết quả đánh giá rất tích cực."

  • "Abbiamo ricevuto la valutazione finale del progetto."

    "Chúng tôi đã nhận được kết quả đánh giá cuối cùng của dự án."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "valutazione"

Đồng nghĩa

Cách dùng "valutazione" & Ghi chú

Cách dùng "valutazione" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'kết quả đánh giá' thường được dùng để chỉ kết quả cuối cùng sau khi đã thực hiện một quá trình đánh giá. Trong tiếng Ý, 'valutazione' có thể chỉ cả quá trình đánh giá lẫn kết quả của nó. Để nhấn mạnh kết quả, có thể dùng 'esito della valutazione'.

Ngữ pháp & Chia từ "valutazione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la valutazione
La valutazione del progetto è stata positiva.
(Việc đánh giá dự án đã tích cực.)
Với mạo từ xác định le valutazioni
Le valutazioni degli studenti sono state completate.
(Các bài đánh giá của học sinh đã được hoàn thành.)
Với mạo từ không xác định una valutazione
È necessaria una valutazione accurata.
(Cần có một đánh giá cẩn thận.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La valutazione del progetto è stata completata con successo."

    "Việc đánh giá dự án đã hoàn thành thành công."

  • "Il professore ha dato una valutazione positiva del mio esame."

    "Giáo sư đã cho một đánh giá tích cực về bài kiểm tra của tôi."

  • "Le valutazioni delle performance dei dipendenti sono fondamentali per la crescita aziendale."

    "Các đánh giá hiệu suất của nhân viên là nền tảng cho sự phát triển của công ty."