dettagliato
Định nghĩa & Giải nghĩa "dettagliato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che è ricco di particolari; minuzioso, preciso.
Ý nghĩa của "dettagliato" trong tiếng Việt
Chi tiết hoặc cụ thể đến mức độ cao; có độ chi tiết cao; tỉ mỉ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "dettagliato"
-
"Il rapporto è molto dettagliato e fornisce un'analisi approfondita della situazione."
"Báo cáo rất chi tiết và cung cấp một phân tích chuyên sâu về tình hình."
-
"Mi ha dato una descrizione dettagliata dell'incidente."
"Anh ấy đã cho tôi một mô tả chi tiết về vụ tai nạn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dettagliato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "dettagliato" & Ghi chú
Cách dùng "dettagliato" đúng ngữ cảnh
Từ 'dettagliato' trong tiếng Ý tương đương với 'chi tiết' trong tiếng Việt, thường được dùng để mô tả một cái gì đó được thực hiện hoặc trình bày một cách tỉ mỉ, cẩn thận, có nhiều chi tiết nhỏ. Chú ý sự khác biệt sắc thái với các từ đồng nghĩa khác.
Ngữ pháp & Chia từ "dettagliato" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho letto un rapporto dettagliato sull'incidente."
"Tôi đã đọc một báo cáo chi tiết về vụ tai nạn."
-
"Le istruzioni erano dettagliate e facili da seguire."
"Các hướng dẫn chi tiết và dễ làm theo."
-
"Hanno fatto un'analisi dettagliata della situazione economica."
"Họ đã thực hiện một phân tích chi tiết về tình hình kinh tế."
-
"Quel dettagliato resoconto dell'incidente ha aiutato la polizia a capire cosa è successo."
"Bản tường trình chi tiết đó về vụ tai nạn đã giúp cảnh sát hiểu chuyện gì đã xảy ra."
-
"Bello dettagliato è questo dipinto, si vedono tutti i minimi particolari."
"Bức tranh này đẹp và chi tiết, bạn có thể thấy tất cả các chi tiết nhỏ nhất."
-
"Quelle dettagliate istruzioni che mi hai dato erano perfette per assemblare il mobile."
"Những hướng dẫn chi tiết mà bạn đã đưa cho tôi rất hoàn hảo để lắp ráp đồ nội thất."