(Vị trí top_banner)
Hình minh họa esame
B1
sostantivo B1 Giáo dục, Y tế, Pháp luật

esame

/eˈzaːme/
kỳ thi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "esame"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Prova per valutare la preparazione di un candidato in una materia o abilità specifica.

Ý nghĩa của "esame" trong tiếng Việt

Một bài kiểm tra chính thức về kiến thức hoặc năng lực của một người trong một môn học hoặc kỹ năng cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Ý với "esame"

  • "Ho superato l'esame di matematica con ottimi risultati."

    "Tôi đã vượt qua kỳ thi toán với kết quả xuất sắc."

  • "L'esame di guida è molto difficile."

    "Kỳ thi bằng lái xe rất khó."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "esame"

Đồng nghĩa

Cách dùng "esame" & Ghi chú

Cách dùng "esame" đúng ngữ cảnh

Từ 'esame' thường được dùng để chỉ các kỳ thi chính thức, mang tính đánh giá cao. Cần phân biệt với 'test' (bài kiểm tra ngắn) hoặc 'verifica' (kiểm tra tiến độ).

Ngữ pháp & Chia từ "esame" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'esame
L'esame di matematica è difficile.
(Bài kiểm tra toán rất khó.)
Với mạo từ xác định gli esami
Gli esami finali sono importanti.
(Các kỳ thi cuối kỳ rất quan trọng.)
Với mạo từ không xác định un esame
Devo fare un esame di guida.
(Tôi phải làm một bài kiểm tra lái xe.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il mio esame di matematica è domani."

    "Bài kiểm tra toán của tôi là vào ngày mai."

  • "Lo studente ha superato l'esame con successo."

    "Sinh viên đã vượt qua kỳ thi thành công."

  • "Gli esami finali inizieranno la prossima settimana."

    "Các kỳ thi cuối kỳ sẽ bắt đầu vào tuần tới."