(Vị trí top_banner)
Hình minh họa analiticamente
B2
avverbio B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

analiticamente

/anaˈlitikamente/
một cách phân tích
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "analiticamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo analitico; tramite analisi.

Ý nghĩa của "analiticamente" trong tiếng Việt

Một cách liên quan đến lập luận hoặc phân tích logic.

Câu ví dụ tiếng Ý với "analiticamente"

  • "Ha esaminato il problema analiticamente."

    "Anh ấy đã xem xét vấn đề một cách phân tích."

  • "Il rapporto è stato redatto analiticamente."

    "Báo cáo đã được soạn thảo một cách phân tích."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "analiticamente"

Đồng nghĩa

Cách dùng "analiticamente" & Ghi chú

Cách dùng "analiticamente" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'một cách phân tích' trong tiếng Việt, thường được sử dụng để mô tả cách tiếp cận vấn đề một cách chi tiết và có hệ thống.

Ngữ pháp & Chia từ "analiticamente" (Grammatica)