analitico
Định nghĩa & Giải nghĩa "analitico"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che concerne o si basa sull'analisi; che tende a scomporre un tutto nelle sue parti per esaminarle singolarmente.
Ý nghĩa của "analitico" trong tiếng Việt
Liên quan đến hoặc sử dụng phân tích hoặc lý luận logic.
Câu ví dụ tiếng Ý với "analitico"
-
"Un approccio analitico al problema."
"Một cách tiếp cận phân tích đối với vấn đề."
-
"La sua mente è molto analitica."
"Tâm trí của anh ấy rất có tính phân tích."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "analitico"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "analitico" & Ghi chú
Cách dùng "analitico" đúng ngữ cảnh
Từ 'analitico' trong tiếng Ý tương đương với 'có tính phân tích' trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để mô tả một phương pháp tiếp cận hoặc một quá trình xem xét chi tiết các yếu tố cấu thành của một vấn đề hoặc đối tượng.
Ngữ pháp & Chia từ "analitico" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il suo approccio analitico ai problemi è sempre molto efficace."
"Cách tiếp cận phân tích của anh ấy đối với các vấn đề luôn rất hiệu quả."
-
"Abbiamo bisogno di una mente analitica per risolvere questo enigma."
"Chúng ta cần một bộ óc phân tích để giải quyết câu đố này."
-
"Le scienziate hanno condotto ricerche analitiche approfondite."
"Các nhà khoa học nữ đã tiến hành các nghiên cứu phân tích chuyên sâu."
-
"Quel metodo analitico si è rivelato molto efficace."
"Phương pháp phân tích đó đã chứng minh rất hiệu quả."
-
"Ho seguito un bell'approccio analitico per risolvere il problema."
"Tôi đã theo một cách tiếp cận phân tích hay để giải quyết vấn đề."
-
"Quelle ricerche analitiche hanno portato a nuove scoperte."
"Những nghiên cứu phân tích đó đã dẫn đến những khám phá mới."