dettagliatamente
Định nghĩa & Giải nghĩa "dettagliatamente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In modo dettagliato, con molti particolari.
Ý nghĩa của "dettagliatamente" trong tiếng Việt
Một cách đầy đủ và chi tiết; cung cấp đầy đủ thông tin.
Câu ví dụ tiếng Ý với "dettagliatamente"
-
"Ha descritto l'incidente dettagliatamente."
"Anh ấy đã mô tả chi tiết vụ tai nạn."
-
"Il rapporto analizza dettagliatamente la situazione economica."
"Báo cáo phân tích chi tiết tình hình kinh tế."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dettagliatamente"
Đồng nghĩa
Cách dùng "dettagliatamente" & Ghi chú
Cách dùng "dettagliatamente" đúng ngữ cảnh
Tương đương với việc trình bày hoặc giải thích một vấn đề một cách kỹ lưỡng, không bỏ sót chi tiết nào. Cần phân biệt với 'in dettaglio' (trong chi tiết), 'partitamente' (riêng rẽ).