(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dettagliatamente
B2
avverbio B2 Chung

dettagliatamente

/det.taʎ.ʎa.taˈmen.te/
một cách chi tiết
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "dettagliatamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo dettagliato, con molti particolari.

Ý nghĩa của "dettagliatamente" trong tiếng Việt

Một cách đầy đủ và chi tiết; cung cấp đầy đủ thông tin.

Câu ví dụ tiếng Ý với "dettagliatamente"

  • "Ha descritto l'incidente dettagliatamente."

    "Anh ấy đã mô tả chi tiết vụ tai nạn."

  • "Il rapporto analizza dettagliatamente la situazione economica."

    "Báo cáo phân tích chi tiết tình hình kinh tế."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dettagliatamente"

Đồng nghĩa

Cách dùng "dettagliatamente" & Ghi chú

Cách dùng "dettagliatamente" đúng ngữ cảnh

Tương đương với việc trình bày hoặc giải thích một vấn đề một cách kỹ lưỡng, không bỏ sót chi tiết nào. Cần phân biệt với 'in dettaglio' (trong chi tiết), 'partitamente' (riêng rẽ).

Ngữ pháp & Chia từ "dettagliatamente" (Grammatica)