(Vị trí top_banner)
Hình minh họa analogo
B1
sostantivo B1 Công nghệ, Khoa học

analogo

/aˈnaːloɡo/
tương tự
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "analogo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Qualcosa che presenta somiglianze o corrispondenze con qualcos'altro, tale da poter essere paragonato o confrontato.

Ý nghĩa của "analogo" trong tiếng Việt

Một người hoặc vật được xem là tương tự hoặc có thể so sánh với một người hoặc vật khác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "analogo"

  • "Questo modello di telefono è analogo al precedente."

    "Mẫu điện thoại này tương tự như mẫu trước."

  • "La situazione economica attuale è analoga a quella del 2008."

    "Tình hình kinh tế hiện tại tương tự như tình hình năm 2008."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "analogo"

Đồng nghĩa

simile (tương tự, giống) comparabile (có thể so sánh được)

Trái nghĩa

Cách dùng "analogo" & Ghi chú

Cách dùng "analogo" đúng ngữ cảnh

Từ 'analogo' trong tiếng Ý có nghĩa tương tự như 'tương tự' trong tiếng Việt, dùng để chỉ sự giống nhau hoặc có thể so sánh được giữa hai hoặc nhiều đối tượng. Tuy nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng, vì 'analogo' có thể mang sắc thái trang trọng hơn so với một số từ tương đương trong tiếng Việt.

Ngữ pháp & Chia từ "analogo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'analogo
L'analogo digitale è diventato uno strumento indispensabile.
(Tương tự kỹ thuật số đã trở thành một công cụ không thể thiếu.)
Với mạo từ xác định gli analoghi
Gli analoghi strutturali hanno proprietà simili.
(Các chất tương tự về cấu trúc có các đặc tính tương tự.)
Với mạo từ không xác định un analogo
Un analogo di questo farmaco potrebbe avere meno effetti collaterali.
(Một chất tương tự của loại thuốc này có thể có ít tác dụng phụ hơn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il computer nuovo ha un sistema operativo analogo a quello vecchio."

    "Máy tính mới có một hệ điều hành tương tự như máy tính cũ."

  • "Gli analoghi risultati sono stati ottenuti da diversi gruppi di ricerca."

    "Các kết quả tương tự đã được thu được bởi nhiều nhóm nghiên cứu khác nhau."

  • "La soluzione proposta è analoga al problema che stiamo cercando di risolvere."

    "Giải pháp được đề xuất tương tự như vấn đề mà chúng ta đang cố gắng giải quyết."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Il computer che ho comprato è molto analogo al modello precedente, ma con un processore più veloce."

    "Máy tính tôi đã mua rất giống với mẫu trước, nhưng có bộ xử lý nhanh hơn."

  • "La situazione economica attuale è analoga a quella del 2008, con un rischio di recessione elevato."

    "Tình hình kinh tế hiện tại tương tự như năm 2008, với nguy cơ suy thoái cao."

  • "Gli analoghi risultati ottenuti dai due team di ricerca confermano l'efficacia del nuovo metodo."

    "Những kết quả tương tự thu được từ hai nhóm nghiên cứu xác nhận tính hiệu quả của phương pháp mới."