analogo
Định nghĩa & Giải nghĩa "analogo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Qualcosa che presenta somiglianze o corrispondenze con qualcos'altro, tale da poter essere paragonato o confrontato.
Ý nghĩa của "analogo" trong tiếng Việt
Một người hoặc vật được xem là tương tự hoặc có thể so sánh với một người hoặc vật khác.
Câu ví dụ tiếng Ý với "analogo"
-
"Questo modello di telefono è analogo al precedente."
"Mẫu điện thoại này tương tự như mẫu trước."
-
"La situazione economica attuale è analoga a quella del 2008."
"Tình hình kinh tế hiện tại tương tự như tình hình năm 2008."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "analogo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "analogo" & Ghi chú
Cách dùng "analogo" đúng ngữ cảnh
Từ 'analogo' trong tiếng Ý có nghĩa tương tự như 'tương tự' trong tiếng Việt, dùng để chỉ sự giống nhau hoặc có thể so sánh được giữa hai hoặc nhiều đối tượng. Tuy nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng, vì 'analogo' có thể mang sắc thái trang trọng hơn so với một số từ tương đương trong tiếng Việt.
Ngữ pháp & Chia từ "analogo" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'analogo |
L'analogo digitale è diventato uno strumento indispensabile.
(Tương tự kỹ thuật số đã trở thành một công cụ không thể thiếu.)
|
| Với mạo từ xác định | gli analoghi |
Gli analoghi strutturali hanno proprietà simili.
(Các chất tương tự về cấu trúc có các đặc tính tương tự.)
|
| Với mạo từ không xác định | un analogo |
Un analogo di questo farmaco potrebbe avere meno effetti collaterali.
(Một chất tương tự của loại thuốc này có thể có ít tác dụng phụ hơn.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il computer nuovo ha un sistema operativo analogo a quello vecchio."
"Máy tính mới có một hệ điều hành tương tự như máy tính cũ."
-
"Gli analoghi risultati sono stati ottenuti da diversi gruppi di ricerca."
"Các kết quả tương tự đã được thu được bởi nhiều nhóm nghiên cứu khác nhau."
-
"La soluzione proposta è analoga al problema che stiamo cercando di risolvere."
"Giải pháp được đề xuất tương tự như vấn đề mà chúng ta đang cố gắng giải quyết."
-
"Il computer che ho comprato è molto analogo al modello precedente, ma con un processore più veloce."
"Máy tính tôi đã mua rất giống với mẫu trước, nhưng có bộ xử lý nhanh hơn."
-
"La situazione economica attuale è analoga a quella del 2008, con un rischio di recessione elevato."
"Tình hình kinh tế hiện tại tương tự như năm 2008, với nguy cơ suy thoái cao."
-
"Gli analoghi risultati ottenuti dai due team di ricerca confermano l'efficacia del nuovo metodo."
"Những kết quả tương tự thu được từ hai nhóm nghiên cứu xác nhận tính hiệu quả của phương pháp mới."