(Vị trí top_banner)
Hình minh họa andando
A2
gerundio A2 Tổng quát

andando

/anˈdando/
đang đi
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "andando"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Forma del gerundio del verbo 'andare', che indica un'azione in corso di svolgimento.

Ý nghĩa của "andando" trong tiếng Việt

Dạng hiện tại phân từ của 'go': đang di chuyển hoặc đi lại; có ý định làm gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "andando"

  • "Sto andando al lavoro."

    "Tôi đang đi làm."

  • "Andando piano, arriveremo in tempo."

    "Nếu đi chậm, chúng ta sẽ đến kịp giờ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "andando"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "andando" & Ghi chú

Cách dùng "andando" đúng ngữ cảnh

Tương đương với dạng V-ing trong tiếng Anh hoặc 'đang' + động từ trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt trong cách sử dụng gerundio so với tiếng Việt; nó thường được dùng để diễn tả cách thức một hành động diễn ra hoặc hai hành động xảy ra đồng thời.

Ngữ pháp & Chia từ "andando" (Grammatica)