andando
Định nghĩa & Giải nghĩa "andando"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Forma del gerundio del verbo 'andare', che indica un'azione in corso di svolgimento.
Ý nghĩa của "andando" trong tiếng Việt
Dạng hiện tại phân từ của 'go': đang di chuyển hoặc đi lại; có ý định làm gì đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "andando"
-
"Sto andando al lavoro."
"Tôi đang đi làm."
-
"Andando piano, arriveremo in tempo."
"Nếu đi chậm, chúng ta sẽ đến kịp giờ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "andando"
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Cách dùng "andando" & Ghi chú
Cách dùng "andando" đúng ngữ cảnh
Tương đương với dạng V-ing trong tiếng Anh hoặc 'đang' + động từ trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt trong cách sử dụng gerundio so với tiếng Việt; nó thường được dùng để diễn tả cách thức một hành động diễn ra hoặc hai hành động xảy ra đồng thời.