(Vị trí top_banner)
Hình minh họa angustia
B2
sostantivo B2 General Vocabulary

angustia

/aŋˈɡustia/
sự chật chội
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "angustia"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Condizione di spazio limitato che provoca disagio e oppressione.

Ý nghĩa của "angustia" trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc tính chất bị chật chội; không gian bị hạn chế và bó hẹp.

Câu ví dụ tiếng Ý với "angustia"

  • "La stanza era piena di gente, si sentiva l'angustia."

    "Căn phòng đầy người, cảm thấy sự chật chội."

  • "L'angustia di quella piccola casa si faceva sentire."

    "Sự chật chội của ngôi nhà nhỏ đó ngày càng trở nên rõ rệt."

Cách dùng "angustia" & Ghi chú

Cách dùng "angustia" đúng ngữ cảnh

Từ 'angustia' thường dùng để chỉ sự chật chội về không gian vật lý hoặc cảm giác bị hạn chế, tù túng về mặt tinh thần. Cần phân biệt với các từ chỉ sự đông đúc đơn thuần.

Ngữ pháp & Chia từ "angustia" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'angustia
L'angustia lo tormentava ogni notte.
(Sự lo lắng giày vò anh ta mỗi đêm.)
Với mạo từ xác định le angustie
Le angustie della vita moderna sono molte.
(Những nỗi lo của cuộc sống hiện đại thì rất nhiều.)
Với mạo từ không xác định un'angustia
Provava un'angustia inspiegabile.
(Anh ấy cảm thấy một nỗi lo lắng không thể giải thích được.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Sentivo un'angustia opprimente in quell'ascensore affollato."

    "Tôi cảm thấy một sự ngột ngạt khó chịu trong chiếc thang máy chật chội đó."

  • "Provare un'angustia simile può portare a decisioni impulsive."

    "Việc trải qua một sự ngột ngạt tương tự có thể dẫn đến những quyết định bốc đồng."

  • "L'artista ha cercato di esprimere un'angustia interiore attraverso le sue opere."

    "Người nghệ sĩ đã cố gắng thể hiện một sự ngột ngạt nội tâm thông qua các tác phẩm của mình."