ampiezza
Định nghĩa & Giải nghĩa "ampiezza"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Estensione massima di un movimento oscillatorio, di un'onda, misurata a partire dalla posizione di equilibrio.
Ý nghĩa của "ampiezza" trong tiếng Việt
Biên độ, độ lớn cực đại của một dao động hoặc sóng, đo từ vị trí cân bằng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "ampiezza"
-
"L'ampiezza dell'onda sonora determina il volume del suono."
"Biên độ của sóng âm thanh quyết định âm lượng của âm thanh."
-
"L'ampiezza delle oscillazioni del pendolo diminuisce gradualmente."
"Biên độ dao động của con lắc giảm dần."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ampiezza"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ampiezza" & Ghi chú
Cách dùng "ampiezza" đúng ngữ cảnh
Trong vật lý, 'ampiezza' thường được dùng để chỉ độ lớn cực đại của một dao động. Cần phân biệt với 'lunghezza d'onda' (bước sóng). Trong âm nhạc, 'ampiezza' có thể liên quan đến cường độ âm thanh.
Ngữ pháp & Chia từ "ampiezza" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'ampiezza |
L'ampiezza della stanza era notevole.
(Diện tích của căn phòng rất đáng kể.)
|
| Với mạo từ xác định | le ampiezze |
Le ampiezze delle onde erano impressionanti.
(Độ lớn của những con sóng thật ấn tượng.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'ampiezza |
C'è un'ampiezza di vedute notevole in questo progetto.
(Có một tầm nhìn rộng lớn đáng chú ý trong dự án này.)
|