(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ampiezza
B1
sostantivo B1 Vật lý, Toán học, Âm nhạc, Kỹ thuật

ampiezza

/amˈpjett͡sa/
biên độ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ampiezza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Estensione massima di un movimento oscillatorio, di un'onda, misurata a partire dalla posizione di equilibrio.

Ý nghĩa của "ampiezza" trong tiếng Việt

Biên độ, độ lớn cực đại của một dao động hoặc sóng, đo từ vị trí cân bằng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ampiezza"

  • "L'ampiezza dell'onda sonora determina il volume del suono."

    "Biên độ của sóng âm thanh quyết định âm lượng của âm thanh."

  • "L'ampiezza delle oscillazioni del pendolo diminuisce gradualmente."

    "Biên độ dao động của con lắc giảm dần."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ampiezza"

Đồng nghĩa

estensione (sự mở rộng, phạm vi) portata (tầm, quy mô)

Trái nghĩa

ristrettezza (sự hạn hẹp)

Cách dùng "ampiezza" & Ghi chú

Cách dùng "ampiezza" đúng ngữ cảnh

Trong vật lý, 'ampiezza' thường được dùng để chỉ độ lớn cực đại của một dao động. Cần phân biệt với 'lunghezza d'onda' (bước sóng). Trong âm nhạc, 'ampiezza' có thể liên quan đến cường độ âm thanh.

Ngữ pháp & Chia từ "ampiezza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'ampiezza
L'ampiezza della stanza era notevole.
(Diện tích của căn phòng rất đáng kể.)
Với mạo từ xác định le ampiezze
Le ampiezze delle onde erano impressionanti.
(Độ lớn của những con sóng thật ấn tượng.)
Với mạo từ không xác định un'ampiezza
C'è un'ampiezza di vedute notevole in questo progetto.
(Có một tầm nhìn rộng lớn đáng chú ý trong dự án này.)