(Vị trí top_banner)
Hình minh họa strettezza
B1
sostantivo B1 Tổng quát

strettezza

/stretˈtet.t͡sa/
sự chật chội
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "strettezza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

La condizione di essere stretto, angusto, limitato nello spazio.

Ý nghĩa của "strettezza" trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc điều kiện bị chặt, khít, căng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "strettezza"

  • "La strettezza della stanza mi faceva sentire claustrofobico."

    "Sự chật chội của căn phòng khiến tôi cảm thấy ngột ngạt."

  • "A causa della strettezza economica, abbiamo dovuto rinunciare alle vacanze."

    "Do tình hình tài chính eo hẹp, chúng tôi đã phải từ bỏ kỳ nghỉ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "strettezza"

Đồng nghĩa

angustia (sự chật hẹp) esiguità (sự ít ỏi)

Trái nghĩa

Cách dùng "strettezza" & Ghi chú

Cách dùng "strettezza" đúng ngữ cảnh

Từ 'strettezza' thường được dùng để chỉ sự thiếu không gian về mặt vật lý, hoặc sự hạn chế về mặt tài chính, thời gian. Cần phân biệt với 'congestione' (tắc nghẽn giao thông) hoặc 'sovraffollamento' (quá tải về số lượng người).

Ngữ pháp & Chia từ "strettezza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la strettezza
La strettezza del passaggio era evidente.
(Sự hẹp của lối đi rất rõ ràng.)
Với mạo từ xác định le strettezze
Le strettezze economiche lo costrinsero a vendere la casa.
(Những khó khăn kinh tế buộc anh ấy phải bán nhà.)
Với mạo từ không xác định una strettezza
C'era una certa strettezza nel suo cuore.
(Có một sự chặt chẽ nhất định trong trái tim anh ấy.)