(Vị trí top_banner)
Hình minh họa antenato
B1
sostantivo B1 Đời sống hàng ngày, Lịch sử, Gia đình

antenato

/anteˈnato/
tổ tiên
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "antenato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Persona dalla quale si discende direttamente; avo.

Ý nghĩa của "antenato" trong tiếng Việt

Một người mà từ đó một người là hậu duệ; tổ tiên, ông bà.

Câu ví dụ tiếng Ý với "antenato"

  • "I nostri antenati hanno combattuto per la libertà."

    "Tổ tiên của chúng ta đã chiến đấu vì tự do."

  • "Onoriamo la memoria dei nostri antenati."

    "Chúng ta tôn vinh ký ức của tổ tiên."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "antenato"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "antenato" & Ghi chú

Cách dùng "antenato" đúng ngữ cảnh

Từ 'antenato' thường được dùng để chỉ một người trong dòng họ mà từ đó mình là hậu duệ. Cần phân biệt với 'predecessore' (người tiền nhiệm) mang nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong công việc, tổ chức.

Ngữ pháp & Chia từ "antenato" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'antenato
L'antenato di Marco era un famoso esploratore.
(Tổ tiên của Marco là một nhà thám hiểm nổi tiếng.)
Với mạo từ xác định gli antenati
Gli antenati ci hanno lasciato un grande patrimonio culturale.
(Tổ tiên đã để lại cho chúng ta một di sản văn hóa lớn.)
Với mạo từ không xác định un antenato
Ho scoperto di avere un antenato che ha combattuto nella rivoluzione.
(Tôi phát hiện ra mình có một tổ tiên đã chiến đấu trong cuộc cách mạng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il mio antenato era un famoso pittore."

    "Tổ tiên của tôi là một họa sĩ nổi tiếng."

  • "Gli antenati ci hanno lasciato un'importante eredità culturale."

    "Tổ tiên đã để lại cho chúng ta một di sản văn hóa quan trọng."

  • "L'antenato di Marco era un guerriero coraggioso."

    "Tổ tiên của Marco là một chiến binh dũng cảm."

Danh từ số nhiều
  • "Gli antenati romani erano famosi per la loro ingegneria e architettura."

    "Tổ tiên người La Mã nổi tiếng với kỹ thuật và kiến trúc của họ."

  • "I miei antenati provenivano da una piccola regione montuosa."

    "Tổ tiên của tôi đến từ một vùng núi nhỏ."

  • "Onoriamo la memoria dei nostri antenati celebrando le tradizioni familiari."

    "Chúng ta tôn vinh ký ức của tổ tiên bằng cách kỷ niệm các truyền thống gia đình."