(Vị trí top_banner)
Hình minh họa apertura mentale
B2
sostantivo B2 Tâm lý học, Xã hội học

apertura mentale

/aperˈtura menˈtale/
tính cởi mở
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "apertura mentale"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Disponibilità ad accogliere nuove idee e a considerare diversi punti di vista.

Ý nghĩa của "apertura mentale" trong tiếng Việt

Tính cởi mở, sẵn sàng tiếp thu những ý tưởng mới và xem xét các quan điểm khác nhau.

Câu ví dụ tiếng Ý với "apertura mentale"

  • "L'apertura mentale è fondamentale per la crescita personale."

    "Tính cởi mở là yếu tố cơ bản cho sự phát triển cá nhân."

  • "Un segno di intelligenza è l'apertura mentale."

    "Một dấu hiệu của sự thông minh là tính cởi mở."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "apertura mentale"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

chiusura mentale (tính bảo thủ) pregiudizio (thành kiến)

Cách dùng "apertura mentale" & Ghi chú

Cách dùng "apertura mentale" đúng ngữ cảnh

Khái niệm 'apertura mentale' trong tiếng Ý tương đương với 'tính cởi mở' trong tiếng Việt, chỉ khả năng sẵn sàng chấp nhận và xem xét những ý kiến, quan điểm khác nhau. Cần phân biệt với 'onestà intellettuale' (tính trung thực trí tuệ), dù đôi khi hai khái niệm này liên quan đến nhau.

Ngữ pháp & Chia từ "apertura mentale" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'apertura mentale
L'apertura mentale è importante per comprendere nuove culture.
(Sự cởi mở trong tư tưởng rất quan trọng để hiểu các nền văn hóa mới.)
Với mạo từ xác định le aperture mentali
Le aperture mentali favoriscono la tolleranza e il rispetto.
(Sự cởi mở trong tư tưởng thúc đẩy sự khoan dung và tôn trọng.)
Với mạo từ không xác định un'apertura mentale
Avere un'apertura mentale è fondamentale per imparare.
(Có một tư duy cởi mở là điều cơ bản để học hỏi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Avere un'apertura mentale è fondamentale per crescere come individui."

    "Có một sự cởi mở trong tư duy là điều cơ bản để trưởng thành như những cá nhân."

  • "Un'apertura mentale verso culture diverse arricchisce la nostra comprensione del mondo."

    "Một sự cởi mở trong tư duy đối với các nền văn hóa khác nhau làm phong phú thêm sự hiểu biết của chúng ta về thế giới."

  • "È necessaria un'apertura mentale per accettare nuove idee e superare i pregiudizi."

    "Cần có một sự cởi mở trong tư duy để chấp nhận những ý tưởng mới và vượt qua những định kiến."

Danh từ số nhiều
  • "Le *aperture mentali* sono essenziali per affrontare le sfide del mondo moderno."

    "Những *tư duy cởi mở* là điều cần thiết để đối mặt với những thách thức của thế giới hiện đại."

  • "I viaggi all'estero promuovono le *aperture mentali* e la comprensione interculturale."

    "Những chuyến đi nước ngoài thúc đẩy *tư duy cởi mở* và sự hiểu biết đa văn hóa."

  • "Le *aperture mentali* dei giovani d'oggi sono un segno di speranza per il futuro."

    "*Tư duy cởi mở* của giới trẻ ngày nay là một dấu hiệu của hy vọng cho tương lai."