(Vị trí top_banner)
Hình minh họa disponibilità
B1
sostantivo B1 General

disponibilità

/disponibilitaˈ/
tính khả dụng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "disponibilità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

La condizione di essere disponibile o utilizzabile.

Ý nghĩa của "disponibilità" trong tiếng Việt

tính khả dụng; trạng thái có thể sử dụng được, có được; trạng thái sẵn sàng cho ai đó sử dụng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "disponibilità"

  • "La disponibilità di parcheggio in centro è limitata."

    "Tính khả dụng của chỗ đỗ xe ở trung tâm thành phố là có hạn."

  • "Il nuovo software ha migliorato la disponibilità dei servizi online."

    "Phần mềm mới đã cải thiện tính khả dụng của các dịch vụ trực tuyến."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "disponibilità"

Đồng nghĩa

accessibilità (tính dễ tiếp cận) reperibilità (tính dễ tìm)

Trái nghĩa

Cách dùng "disponibilità" & Ghi chú

Cách dùng "disponibilità" đúng ngữ cảnh

Từ 'disponibilità' trong tiếng Ý tương đương với 'tính khả dụng' trong tiếng Việt, chỉ trạng thái sẵn sàng để sử dụng hoặc có được. Cần phân biệt với 'abilità' (khả năng).

Ngữ pháp & Chia từ "disponibilità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la disponibilità
La disponibilità del personale è stata eccellente.
(Sự sẵn lòng của nhân viên là rất tuyệt vời.)
Với mạo từ xác định le disponibilità
Le disponibilità economiche sono limitate.
(Nguồn lực tài chính có hạn.)
Với mạo từ không xác định una disponibilità
C'è una disponibilità immediata di posti.
(Có một sự sẵn có chỗ ngồi ngay lập tức.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La disponibilità di nuovi fondi ha permesso di completare il progetto."

    "Sự sẵn có của các quỹ mới đã cho phép hoàn thành dự án."

  • "Il direttore ha espresso la sua disponibilità a incontrarci la prossima settimana."

    "Giám đốc đã bày tỏ sự sẵn lòng gặp chúng ta vào tuần tới."

  • "Lo studente ha dimostrato una grande disponibilità ad aiutare i suoi compagni."

    "Học sinh đã thể hiện sự sẵn lòng lớn trong việc giúp đỡ các bạn cùng lớp."

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "C'è una disponibilità immediata di posti a sedere."

    "Có một sự sẵn có ngay lập tức về chỗ ngồi."

  • "Abbiamo notato una certa disponibilità da parte del direttore a risolvere il problema."

    "Chúng tôi nhận thấy một sự sẵn lòng nhất định từ phía giám đốc để giải quyết vấn đề."

  • "Non ho trovato una grande disponibilità di parcheggio in centro."

    "Tôi không tìm thấy nhiều chỗ đậu xe sẵn có ở trung tâm."