disponibilità
Định nghĩa & Giải nghĩa "disponibilità"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
La condizione di essere disponibile o utilizzabile.
Ý nghĩa của "disponibilità" trong tiếng Việt
tính khả dụng; trạng thái có thể sử dụng được, có được; trạng thái sẵn sàng cho ai đó sử dụng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "disponibilità"
-
"La disponibilità di parcheggio in centro è limitata."
"Tính khả dụng của chỗ đỗ xe ở trung tâm thành phố là có hạn."
-
"Il nuovo software ha migliorato la disponibilità dei servizi online."
"Phần mềm mới đã cải thiện tính khả dụng của các dịch vụ trực tuyến."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "disponibilità"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "disponibilità" & Ghi chú
Cách dùng "disponibilità" đúng ngữ cảnh
Từ 'disponibilità' trong tiếng Ý tương đương với 'tính khả dụng' trong tiếng Việt, chỉ trạng thái sẵn sàng để sử dụng hoặc có được. Cần phân biệt với 'abilità' (khả năng).
Ngữ pháp & Chia từ "disponibilità" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la disponibilità |
La disponibilità del personale è stata eccellente.
(Sự sẵn lòng của nhân viên là rất tuyệt vời.)
|
| Với mạo từ xác định | le disponibilità |
Le disponibilità economiche sono limitate.
(Nguồn lực tài chính có hạn.)
|
| Với mạo từ không xác định | una disponibilità |
C'è una disponibilità immediata di posti.
(Có một sự sẵn có chỗ ngồi ngay lập tức.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La disponibilità di nuovi fondi ha permesso di completare il progetto."
"Sự sẵn có của các quỹ mới đã cho phép hoàn thành dự án."
-
"Il direttore ha espresso la sua disponibilità a incontrarci la prossima settimana."
"Giám đốc đã bày tỏ sự sẵn lòng gặp chúng ta vào tuần tới."
-
"Lo studente ha dimostrato una grande disponibilità ad aiutare i suoi compagni."
"Học sinh đã thể hiện sự sẵn lòng lớn trong việc giúp đỡ các bạn cùng lớp."
-
"C'è una disponibilità immediata di posti a sedere."
"Có một sự sẵn có ngay lập tức về chỗ ngồi."
-
"Abbiamo notato una certa disponibilità da parte del direttore a risolvere il problema."
"Chúng tôi nhận thấy một sự sẵn lòng nhất định từ phía giám đốc để giải quyết vấn đề."
-
"Non ho trovato una grande disponibilità di parcheggio in centro."
"Tôi không tìm thấy nhiều chỗ đậu xe sẵn có ở trung tâm."