(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pregiudizio
B1
sostantivo B1 Đời sống hàng ngày, Xã hội học, Thống kê, Khoa học

pregiudizio

/preˈd͡ʒudiːt͡sjo/
thành kiến
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pregiudizio"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Opinione preconcetta, spesso negativa, su qualcuno o qualcosa, non basata su una reale conoscenza o esperienza.

Ý nghĩa của "pregiudizio" trong tiếng Việt

Xu hướng ủng hộ một điều, người hoặc nhóm hơn so với một điều khác, thường theo cách bị coi là không công bằng; thành kiến, thiên vị.

Câu ví dụ tiếng Ý với "pregiudizio"

  • "È difficile superare i pregiudizi radicati."

    "Rất khó để vượt qua những thành kiến ăn sâu."

  • "Il suo comportamento era dettato da pregiudizi razziali."

    "Hành vi của anh ta bị chi phối bởi thành kiến chủng tộc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pregiudizio"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "pregiudizio" & Ghi chú

Cách dùng "pregiudizio" đúng ngữ cảnh

Il termine 'pregiudizio' in italiano ha una connotazione simile a 'thành kiến' in vietnamita, indicando un'opinione preconcetta e spesso negativa. Prestare attenzione al contesto per comprendere se il pregiudizio è implicito o esplicito.

Ngữ pháp & Chia từ "pregiudizio" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il pregiudizio
Il pregiudizio può ostacolare la comprensione tra le persone.
(Định kiến có thể cản trở sự hiểu biết giữa mọi người.)
Với mạo từ xác định i pregiudizi
I pregiudizi sono spesso basati sull'ignoranza.
(Những định kiến thường dựa trên sự thiếu hiểu biết.)
Với mạo từ không xác định un pregiudizio
Avere un pregiudizio è limitante.
(Có một định kiến là hạn chế.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "I pregiudizi possono ostacolare la comprensione reciproca tra culture diverse."

    "Những định kiến có thể cản trở sự hiểu biết lẫn nhau giữa các nền văn hóa khác nhau."

  • "Combattere i pregiudizi è fondamentale per costruire una società più inclusiva."

    "Chống lại những định kiến là nền tảng để xây dựng một xã hội hòa nhập hơn."

  • "I suoi pregiudizi verso gli immigrati erano basati sull'ignoranza e la paura."

    "Những định kiến của anh ấy đối với người nhập cư dựa trên sự thiếu hiểu biết và sợ hãi."