pregiudizio
Định nghĩa & Giải nghĩa "pregiudizio"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Opinione preconcetta, spesso negativa, su qualcuno o qualcosa, non basata su una reale conoscenza o esperienza.
Ý nghĩa của "pregiudizio" trong tiếng Việt
Xu hướng ủng hộ một điều, người hoặc nhóm hơn so với một điều khác, thường theo cách bị coi là không công bằng; thành kiến, thiên vị.
Câu ví dụ tiếng Ý với "pregiudizio"
-
"È difficile superare i pregiudizi radicati."
"Rất khó để vượt qua những thành kiến ăn sâu."
-
"Il suo comportamento era dettato da pregiudizi razziali."
"Hành vi của anh ta bị chi phối bởi thành kiến chủng tộc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pregiudizio"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "pregiudizio" & Ghi chú
Cách dùng "pregiudizio" đúng ngữ cảnh
Il termine 'pregiudizio' in italiano ha una connotazione simile a 'thành kiến' in vietnamita, indicando un'opinione preconcetta e spesso negativa. Prestare attenzione al contesto per comprendere se il pregiudizio è implicito o esplicito.
Ngữ pháp & Chia từ "pregiudizio" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il pregiudizio |
Il pregiudizio può ostacolare la comprensione tra le persone.
(Định kiến có thể cản trở sự hiểu biết giữa mọi người.)
|
| Với mạo từ xác định | i pregiudizi |
I pregiudizi sono spesso basati sull'ignoranza.
(Những định kiến thường dựa trên sự thiếu hiểu biết.)
|
| Với mạo từ không xác định | un pregiudizio |
Avere un pregiudizio è limitante.
(Có một định kiến là hạn chế.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"I pregiudizi possono ostacolare la comprensione reciproca tra culture diverse."
"Những định kiến có thể cản trở sự hiểu biết lẫn nhau giữa các nền văn hóa khác nhau."
-
"Combattere i pregiudizi è fondamentale per costruire una società più inclusiva."
"Chống lại những định kiến là nền tảng để xây dựng một xã hội hòa nhập hơn."
-
"I suoi pregiudizi verso gli immigrati erano basati sull'ignoranza e la paura."
"Những định kiến của anh ấy đối với người nhập cư dựa trên sự thiếu hiểu biết và sợ hãi."