(Vị trí top_banner)
Hình minh họa apparire
A2
Verbo A2 General

apparire

/appaˈrire/
xuất hiện
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "apparire"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Diventare visibile, manifestarsi.

Ý nghĩa của "apparire" trong tiếng Việt

Quá khứ đơn của 'appear': trở nên hữu hình hoặc đáng chú ý.

Câu ví dụ tiếng Ý với "apparire"

  • "Il sole è apparso dietro le nuvole."

    "Mặt trời đã xuất hiện sau những đám mây."

  • "È apparso un nuovo ristorante in città."

    "Một nhà hàng mới đã xuất hiện trong thành phố."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "apparire"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

scomparire (biến mất)

Cách dùng "apparire" & Ghi chú

Cách dùng "apparire" đúng ngữ cảnh

Từ 'apparire' có nghĩa là 'xuất hiện' theo nghĩa trở nên hữu hình hoặc được chú ý. Cần phân biệt với 'essere' khi nói về sự hiện diện nói chung.

Ngữ pháp & Chia từ "apparire" (Grammatica)

Nhóm: -ire

Chia động từ "apparire" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) appaio
Io appaio stanco oggi.
(Hôm nay tôi trông mệt mỏi.)
tu (bạn) appari
Tu appari felice in questa foto.
(Bạn trông hạnh phúc trong bức ảnh này.)
lui/lei (anh/cô ấy) appare
Lei appare sempre elegante.
(Cô ấy luôn xuất hiện thanh lịch.)
noi (chúng tôi) appariamo
Noi appariamo sorpresi dalla notizia.
(Chúng tôi có vẻ ngạc nhiên trước tin tức.)
voi (các bạn) apparite
Voi apparite riposati dopo la vacanza.
(Các bạn trông thư thái sau kỳ nghỉ.)
loro (họ) appaiono
Loro appaiono preoccupati per il futuro.
(Họ có vẻ lo lắng về tương lai.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): apparso
"È apparso un arcobaleno dopo la pioggia."
(Một cầu vồng đã xuất hiện sau cơn mưa.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se studiassi di più, i risultati positivi apparirebbero più spesso."

    "Nếu bạn học hành chăm chỉ hơn, những kết quả tích cực sẽ xuất hiện thường xuyên hơn."

  • "Se avesse piovuto, l'arcobaleno non sarebbe apparso nel cielo."

    "Nếu trời mưa, cầu vồng sẽ không xuất hiện trên bầu trời."

  • "Se fossi stato più attento, non ti sarebbe apparso un errore nel codice."

    "Nếu bạn cẩn thận hơn, lỗi đã không xuất hiện trong mã của bạn."

Thể Mệnh lệnh (Ra lệnh)
  • "Appari subito, non farmi aspettare!"

    "Hãy xuất hiện ngay lập tức, đừng để tôi phải chờ đợi!"

  • "Ragazzi, apparite puntuali alla riunione di domani!"

    "Các bạn, hãy xuất hiện đúng giờ tại cuộc họp ngày mai!"

  • "Appariamo uniti di fronte alle difficoltà, solo così le supereremo."

    "Chúng ta hãy xuất hiện đoàn kết trước những khó khăn, chỉ có như vậy chúng ta mới vượt qua được chúng."

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando ero bambino, mi sembrava che le stelle apparissero solo di notte."

    "Khi tôi còn nhỏ, tôi cảm thấy như những ngôi sao chỉ xuất hiện vào ban đêm."

  • "Durante la nebbia, la figura della casa appariva e scompariva."

    "Trong sương mù, hình dáng ngôi nhà lúc ẩn lúc hiện."

  • "Mi sembrava che apparissero dei fantasmi nel castello abbandonato."

    "Tôi cảm thấy như có những bóng ma xuất hiện trong lâu đài bỏ hoang."

Thì Quá khứ gần (Đã làm)
  • "È apparso un arcobaleno dopo la pioggia."

    "Một chiếc cầu vồng đã xuất hiện sau cơn mưa."

  • "Le stelle sono apparse nel cielo notturno."

    "Những ngôi sao đã xuất hiện trên bầu trời đêm."

  • "Maria è apparsa molto felice alla festa."

    "Maria đã xuất hiện rất vui vẻ tại bữa tiệc."

Phân biệt Quá khứ gần và Imperfetto
  • "Quando ero piccolo, mi sembrava che le stelle apparissero solo d'estate."

    "Khi tôi còn nhỏ, tôi thấy rằng những ngôi sao chỉ xuất hiện vào mùa hè."

  • "È apparso un arcobaleno dopo la pioggia."

    "Một cầu vồng đã xuất hiện sau cơn mưa."

  • "Mentre camminavamo nel bosco, ci è apparso un cervo improvvisamente."

    "Trong khi chúng tôi đang đi bộ trong rừng, một con hươu đột ngột xuất hiện trước mặt chúng tôi."

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "Il sole inizia ad apparire dietro le montagne."

    "Mặt trời bắt đầu xuất hiện sau những ngọn núi."

  • "Non voglio apparire impreparato alla riunione."

    "Tôi không muốn tỏ ra thiếu chuẩn bị cho cuộc họp."

  • "Le stelle appariranno più tardi, quando sarà completamente buio."

    "Các ngôi sao sẽ xuất hiện muộn hơn, khi trời hoàn toàn tối."