(Vị trí top_banner)
Hình minh họa comparire
B1
verbo B1 Xã hội, Giải trí

comparire

/kompaˈrire/
xuất hiện
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "comparire"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Farsi vedere o trovare in un luogo o in una situazione; rendersi visibile o percepibile.

Ý nghĩa của "comparire" trong tiếng Việt

Xuất hiện, có mặt ở một nơi nào đó, thường là trong một thời gian ngắn hoặc một cách bất ngờ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "comparire"

  • "Il sole è comparso dietro le nuvole."

    "Mặt trời đã xuất hiện sau những đám mây."

  • "L'attore è comparso all'improvviso sul palco."

    "Diễn viên bất ngờ xuất hiện trên sân khấu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "comparire"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

scomparire (biến mất)

Cách dùng "comparire" & Ghi chú

Cách dùng "comparire" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'xuất hiện' có nhiều sắc thái, từ việc đơn giản là có mặt đến việc bất ngờ lộ diện. 'Comparire' trong tiếng Ý cũng mang những sắc thái tương tự. Lưu ý sự khác biệt giữa 'comparire' và 'apparire' (có vẻ như, dường như). 'Comparire' nhấn mạnh hành động thực sự xuất hiện.

Ngữ pháp & Chia từ "comparire" (Grammatica)

Nhóm: -ire

Chia động từ "comparire" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) compaio
Io compaio raramente in pubblico.
(Tôi hiếm khi xuất hiện trước công chúng.)
tu (bạn) compari
Tu compari sempre al momento giusto.
(Bạn luôn xuất hiện đúng lúc.)
lui/lei (anh/cô ấy) compare
Lei compare in televisione ogni sera.
(Cô ấy xuất hiện trên truyền hình mỗi tối.)
noi (chúng tôi) compariamo
Noi compariamo in questo film per pochi secondi.
(Chúng tôi xuất hiện trong bộ phim này chỉ trong vài giây.)
voi (các bạn) comparite
Voi comparite nelle foto di gruppo.
(Các bạn xuất hiện trong ảnh nhóm.)
loro (họ) compaiono
Loro compaiono all'improvviso e poi spariscono.
(Họ xuất hiện đột ngột rồi biến mất.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): comparso
"È comparso un arcobaleno dopo la pioggia."
(Một chiếc cầu vồng đã xuất hiện sau cơn mưa.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se avessi avuto più tempo, saresti comparso al mio concerto."

    "Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, bạn đã xuất hiện tại buổi hòa nhạc của tôi."

  • "Se studiassi di più, compariresti più spesso nella lista dei migliori studenti."

    "Nếu bạn học chăm chỉ hơn, bạn sẽ xuất hiện thường xuyên hơn trong danh sách những học sinh giỏi nhất."

  • "Se il testimone fosse stato presente, sarebbe comparso davanti al giudice."

    "Nếu nhân chứng có mặt, anh ta đã xuất hiện trước thẩm phán."

Thể Gerundio (Đang làm)
  • "Il sole sta comparendo dietro le montagne."

    "Mặt trời đang nhô lên sau những ngọn núi."

  • "Stanno comparendo nuove prove nel caso."

    "Những bằng chứng mới đang xuất hiện trong vụ án."

  • "La magia sta comparendo gradualmente, rivelando la verità."

    "Phép thuật đang dần biến mất, tiết lộ sự thật."

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Da bambino, comparivo sempre nelle foto di famiglia con un sorriso timido."

    "Khi còn nhỏ, tôi luôn xuất hiện trong ảnh gia đình với một nụ cười ngại ngùng."

  • "Ogni volta che suonavano alla porta, compariva il nostro cane, abbaiando."

    "Mỗi khi có người bấm chuông cửa, con chó của chúng tôi lại xuất hiện, sủa ầm ĩ."

  • "Quando nevicava, le montagne comparivano improvvisamente, coperte di bianco."

    "Khi tuyết rơi, những ngọn núi bất ngờ xuất hiện, phủ đầy tuyết trắng."

Cách đặt câu hỏi
  • "Quando comparirà il sole dopo la tempesta?"

    "Khi nào mặt trời sẽ xuất hiện sau cơn bão?"

  • "Perché non è comparso nessuno all'appuntamento?"

    "Tại sao không ai xuất hiện tại cuộc hẹn?"

  • "Come farà a comparire in televisione senza essere preparato?"

    "Làm thế nào anh ấy có thể xuất hiện trên truyền hình mà không được chuẩn bị?"