(Vị trí top_banner)
Hình minh họa problema
B1
sostantivo B1 Toán học

problema

/proˈblɛma/
bài toán
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "problema"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Questione che presenta difficoltà di soluzione, che richiede una risposta o un'azione per essere risolta.

Ý nghĩa của "problema" trong tiếng Việt

Một câu hỏi hoặc tình huống được đưa ra đòi hỏi một giải pháp liên quan đến các nguyên tắc toán học.

Câu ví dụ tiếng Ý với "problema"

  • "Risolvere un problema matematico richiede concentrazione."

    "Giải một bài toán đòi hỏi sự tập trung."

  • "La disoccupazione è un problema serio in molte nazioni."

    "Tình trạng thất nghiệp là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều quốc gia."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "problema"

Đồng nghĩa

questione (vấn đề) enigma (câu đố)

Trái nghĩa

Cách dùng "problema" & Ghi chú

Cách dùng "problema" đúng ngữ cảnh

Từ 'problema' trong tiếng Ý tương đương với 'bài toán' hoặc 'vấn đề' trong tiếng Việt. Tuy nhiên, 'problema' có thể được sử dụng rộng rãi hơn để chỉ các tình huống khó khăn trong nhiều lĩnh vực khác nhau, không chỉ toán học.

Ngữ pháp & Chia từ "problema" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il problema
Il problema principale è la mancanza di fondi.
(Vấn đề chính là thiếu kinh phí.)
Với mạo từ xác định i problemi
I problemi economici sono aumentati negli ultimi anni.
(Các vấn đề kinh tế đã gia tăng trong những năm gần đây.)
Với mạo từ không xác định un problema
C'è un problema con la connessione internet.
(Có một vấn đề với kết nối internet.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Il problema principale è la mancanza di comunicazione."

    "Vấn đề chính là sự thiếu giao tiếp."

  • "Abbiamo risolto il problema matematico in pochi minuti."

    "Chúng tôi đã giải quyết bài toán trong vài phút."

  • "Questo problema del traffico è veramente insopportabile!"

    "Vấn đề giao thông này thật sự không thể chịu nổi!"