(Vị trí top_banner)
Hình minh họa approssimazione
B1
sostantivo B1 Toán học, Khoa học, Kỹ thuật

approssimazione

/approssimaˈtsjone/
sự xấp xỉ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "approssimazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Valore o quantità che si avvicina a un valore esatto ma non lo raggiunge completamente.

Ý nghĩa của "approssimazione" trong tiếng Việt

Một giá trị hoặc số lượng gần đúng nhưng không hoàn toàn chính xác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "approssimazione"

  • "L'approssimazione del risultato è sufficiente per questo calcolo."

    "Sự xấp xỉ của kết quả là đủ cho phép tính này."

  • "Possiamo ottenere un'approssimazione della soluzione usando questo metodo."

    "Chúng ta có thể đạt được một sự xấp xỉ của giải pháp bằng cách sử dụng phương pháp này."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "approssimazione"

Đồng nghĩa

avvicinamento (sự tiến gần)

Trái nghĩa

Cách dùng "approssimazione" & Ghi chú

Cách dùng "approssimazione" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'sự xấp xỉ' có thể được hiểu tương tự như 'approssimazione' trong tiếng Ý. Tuy nhiên, cần lưu ý đến ngữ cảnh sử dụng vì đôi khi có sự khác biệt nhỏ về sắc thái.

Ngữ pháp & Chia từ "approssimazione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'approssimazione
L'approssimazione del risultato è accettabile.
(Sự xấp xỉ của kết quả là chấp nhận được.)
Với mạo từ xác định le approssimazioni
Le approssimazioni nei calcoli possono portare a errori.
(Những phép xấp xỉ trong tính toán có thể dẫn đến sai sót.)
Với mạo từ không xác định un'approssimazione
Questa è solo un'approssimazione del valore reale.
(Đây chỉ là một sự xấp xỉ của giá trị thực.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "L'approssimazione del risultato è accettabile per questo calcolo."

    "Sự xấp xỉ của kết quả là chấp nhận được cho phép tính này."

  • "La sua approssimazione della distanza era sorprendentemente precisa."

    "Ước lượng khoảng cách của anh ấy/cô ấy đáng ngạc nhiên là chính xác."

  • "Abbiamo ottenuto un'approssimazione sufficiente per completare il progetto."

    "Chúng tôi đã có được một sự xấp xỉ đủ để hoàn thành dự án."

Danh từ số nhiều
  • "Le approssimazioni nei calcoli scientifici sono spesso necessarie per semplificare i modelli."

    "Các phép tính xấp xỉ trong tính toán khoa học thường cần thiết để đơn giản hóa các mô hình."

  • "Queste approssimazioni possono portare a errori, quindi è importante valutarle attentamente."

    "Những phép xấp xỉ này có thể dẫn đến sai sót, vì vậy điều quan trọng là phải đánh giá chúng cẩn thận."

  • "Le approssimazioni di Pi greco usate nei libri scolastici sono sufficienti per la maggior parte degli esercizi."

    "Các giá trị xấp xỉ của số Pi được sử dụng trong sách giáo khoa là đủ cho hầu hết các bài tập."