esatto
Định nghĩa & Giải nghĩa "esatto"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Preciso, corretto, che corrisponde alla realtà dei fatti.
Ý nghĩa của "esatto" trong tiếng Việt
Chính xác, đúng đắn; trúng đích.
Câu ví dụ tiếng Ý với "esatto"
-
"La risposta esatta è 42."
"Câu trả lời chính xác là 42."
-
"Non è esatto quello che dici."
"Những gì bạn nói không chính xác."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "esatto"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "esatto" & Ghi chú
Cách dùng "esatto" đúng ngữ cảnh
Từ "esatto" thường được sử dụng để chỉ sự chính xác tuyệt đối hoặc sự trùng khớp hoàn toàn. Nó có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ toán học đến các tình huống hàng ngày. Cần phân biệt với các từ đồng nghĩa khác có sắc thái ý nghĩa khác nhau.
Ngữ pháp & Chia từ "esatto" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il calcolo era esatto."
"Phép tính đó là chính xác."
-
"Le risposte che hai dato sono esatte."
"Những câu trả lời mà bạn đưa ra là chính xác."
-
"Questo è l'orario esatto del treno."
"Đây là giờ tàu chính xác."
-
"Questo è il momento esatto per agire."
"Đây là thời điểm chính xác để hành động."
-
"Le risposte esatte sono state poche."
"Số lượng câu trả lời đúng rất ít."
-
"Vorrei conoscere l'ora esatta, per favore."
"Tôi muốn biết giờ chính xác, làm ơn."