(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rifornimento
B1
sostantivo B1 Kinh tế

rifornimento

/riforniˈmento/
bổ sung hàng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rifornimento"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'azione di rifornire, di fornire di nuovo qualcosa che era stato consumato o esaurito.

Ý nghĩa của "rifornimento" trong tiếng Việt

Hành động hoặc quá trình bổ sung hàng hóa, vật tư đã hết.

Câu ví dụ tiếng Ý với "rifornimento"

  • "Il rifornimento del magazzino è previsto per la prossima settimana."

    "Việc bổ sung hàng cho kho dự kiến vào tuần tới."

  • "Abbiamo bisogno di un rifornimento urgente di carburante."

    "Chúng tôi cần bổ sung nhiên liệu khẩn cấp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rifornimento"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "rifornimento" & Ghi chú

Cách dùng "rifornimento" đúng ngữ cảnh

Rifornimento thường được dùng để chỉ việc bổ sung hàng hóa, vật tư. Cần phân biệt với 'integrazione' (bổ sung, hoàn thiện) mang nghĩa rộng hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "rifornimento" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il rifornimento
Il rifornimento di carburante è necessario per continuare il viaggio.
(Việc tiếp nhiên liệu là cần thiết để tiếp tục hành trình.)
Với mạo từ xác định i rifornimenti
I rifornimenti di cibo e acqua sono essenziali in una situazione di emergenza.
(Việc cung cấp thực phẩm và nước là rất cần thiết trong tình huống khẩn cấp.)
Với mạo từ không xác định un rifornimento
Abbiamo bisogno di un rifornimento prima di arrivare a destinazione.
(Chúng ta cần một lần tiếp tế nữa trước khi đến đích.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "I rifornimenti di acqua potabile sono essenziali durante le emergenze."

    "Việc cung cấp nước uống là rất cần thiết trong các tình huống khẩn cấp."

  • "Abbiamo bisogno di rifornimenti costanti per mantenere operativa la base."

    "Chúng ta cần nguồn cung cấp liên tục để duy trì hoạt động của căn cứ."

  • "I rifornimenti alimentari scarseggiano a causa del blocco stradale."

    "Nguồn cung cấp thực phẩm đang khan hiếm do đường bị chặn."