(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fornitura
B1
sostantivo B1 Công nghệ thông tin, Kinh doanh

fornitura

/for.niˈtu.ra/
cung cấp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fornitura"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'azione di fornire, di procurare il necessario; nel campo dell'IT, il processo di creazione e configurazione dell'infrastruttura e delle risorse IT.

Ý nghĩa của "fornitura" trong tiếng Việt

Hành động cung cấp hoặc làm cho thứ gì đó cần thiết trở nên có sẵn; trong lĩnh vực CNTT, quy trình thiết lập và cấu hình cơ sở hạ tầng và tài nguyên CNTT.

Câu ví dụ tiếng Ý với "fornitura"

  • "La fornitura di energia elettrica è stata interrotta a causa del maltempo."

    "Việc cung cấp điện đã bị gián đoạn do thời tiết xấu."

  • "L'azienda si occupa della fornitura di software per le imprese."

    "Công ty này chuyên cung cấp phần mềm cho các doanh nghiệp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fornitura"

Đồng nghĩa

Cách dùng "fornitura" & Ghi chú

Cách dùng "fornitura" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'cung cấp' có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc bán hàng. 'Fornitura' thường chỉ việc cung cấp những thứ cần thiết để vận hành một hệ thống hoặc dịch vụ. Trong lĩnh vực CNTT, 'fornitura' đề cập đến việc thiết lập cơ sở hạ tầng và tài nguyên.

Ngữ pháp & Chia từ "fornitura" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la fornitura
La fornitura di gas è stata interrotta a causa di un guasto.
(Việc cung cấp khí đốt đã bị gián đoạn do sự cố.)
Với mạo từ xác định le forniture
Le forniture mediche sono essenziali per l'ospedale.
(Các nguồn cung cấp y tế rất cần thiết cho bệnh viện.)
Với mạo từ không xác định una fornitura
Abbiamo bisogno di una fornitura urgente di acqua potabile.
(Chúng tôi cần một nguồn cung cấp nước uống khẩn cấp.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Oggi l'azienda ha ricevuto una fornitura di nuovi computer."

    "Hôm nay công ty đã nhận được một lô hàng máy tính mới."

  • "Abbiamo bisogno di una fornitura costante di energia per far funzionare la fabbrica."

    "Chúng ta cần một nguồn cung cấp năng lượng ổn định để vận hành nhà máy."

  • "Il governo ha promesso una fornitura immediata di aiuti alle vittime del terremoto."

    "Chính phủ đã hứa cung cấp viện trợ ngay lập tức cho các nạn nhân của trận động đất."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La fornitura di energia elettrica è essenziale per il funzionamento dell'ospedale."

    "Việc cung cấp điện là yếu tố thiết yếu cho hoạt động của bệnh viện."

  • "Abbiamo ricevuto una nuova fornitura di materiali per l'ufficio."

    "Chúng tôi đã nhận được một đợt cung cấp vật tư mới cho văn phòng."

  • "La fornitura di servizi IT è stata interrotta a causa di un guasto."

    "Việc cung cấp dịch vụ IT đã bị gián đoạn do sự cố."